chummery

/'tʃʌməri/
Học thuật
Thân thiện
chummery

A group of friends share a chummery near the university.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơichung, phòngchung: "Chummery" một danh từ chỉ một căn hộ, một ngôi nhà hoặc một khu vực sinh sống được chia sẻ bởi một nhóm người, thường những người đàn ông độc thân, đặc biệt phổ biến trong bối cảnh lịch sử thuộc địa hoặc quân đội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The young officers shared a chummery near the barracks. (Các sĩ quan trẻ chia sẻ một phòngchung gần doanh trại.)
    • He moved into a chummery with three other bachelors to save on living expenses. (Anh ấy chuyển vào một nơichung với ba người độc thân khác để tiết kiệm chi phí sinh hoạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up a chummery": thiết lập một nơichung.
    • After graduating, they decided to set up a chummery in the city. (Sau khi tốt nghiệp, họ quyết định thiết lập một nơichung trong thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Chum (n): bạn thân, bạn chung phòng.
    • He is my old school chum. (Anh ấy bạn học của tôi.)
  • Chummily (adv): một cách thân mật, thân thiện.
  • Chumminess (n): sự thân mật, tình bạn thân thiết.
Từ đồng nghĩa
  • Shared accommodation: chỗđược chia sẻ.
  • Communal living quarters: khu sinh hoạt chung.
  • Bachelor pad: căn hộ của người đàn ông độc thân ( sắc thái hiện đại hơn).
Lưu ý
  • Từ "chummery" nguồn gốc từ "chum" (bạn thân) phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh hoặc tiếng Anh Ấn Độ, thường mang sắc thái lịch sử hoặc cổ xưa. Trong tiếng Anh hiện đại, các cụm từ như "shared house" hoặc "flat share" được dùng phổ biến hơn.
chummery

A group of friends share a chummery near the university.

danh từ
  1. nơichung, phòngchung