chump change
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Một khoản tiền rất nhỏ, không đáng kể: "chump change" chỉ một số tiền rất nhỏ, không có giá trị hoặc tầm quan trọng, đặc biệt khi so sánh với một số tiền lớn hơn. Từ này thường mang sắc thái coi thường, xem nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- To a billionaire, a thousand dollars is just chump change. (Đối với một tỷ phú, một nghìn đô la chỉ là một khoản tiền nhỏ mọn.)
- He lost a fortune in the stock market, but to him, it was chump change. (Anh ta mất một gia tài trên thị trường chứng khoán, nhưng đối với anh ta, đó chỉ là chút tiền lẻ.)
- I'm not going to work overtime for that kind of chump change. (Tôi sẽ không làm thêm giờ vì số tiền nhỏ nhoi kiểu đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để so sánh: Thường được dùng để nhấn mạnh sự chênh lệch giữa một số tiền rất lớn và một số tiền rất nhỏ, từ đó thể hiện sự coi thường đối với số tiền nhỏ.
- The fine was only $50. For a big corporation like that, it's chump change. (Mức phạt chỉ 50 đô la. Đối với một tập đoàn lớn như vậy, đó chỉ là tiền lẻ.)
- Dùng với ý mỉa mai, châm biếm: Có thể dùng để diễn tả rằng một khoản tiền mà người khác cho là lớn, thực chất lại rất nhỏ bé.
- They offered me a bonus of $10. Wow, what a generous amount of chump change! (Họ đề nghị thưởng cho tôi 10 đô la. Chà, thật là một khoản tiền nhỏ hào phóng làm sao!)
Biến thể và từ gần giống
- Peanuts (n, slang): Một lượng tiền rất nhỏ, không đáng kể (nghĩa tương tự "chump change").
- They pay us peanuts for such hard work. (Họ trả cho chúng tôi đồng lương rẻ mạt cho công việc vất vả như vậy.)
- Small change / Pocket change (n): Tiền lẻ, tiền xu (nghĩa đen); cũng có thể dùng với nghĩa bóng là số tiền nhỏ.
- I only have some small change for the bus. (Tôi chỉ có chút tiền lẻ để đi xe buýt.)
Từ đồng nghĩa
- Trivial sum: Khoản tiền nhỏ, tầm thường.
- Pittance: Khoản tiền trả công rất nhỏ, chết đói.
- Mere pittance: Chỉ là đồng lương chết đói.
Từ trái nghĩa
- Fortune: Tài sản lớn, gia tài.
- King's ransom: Một số tiền khổng lồ.
- Substantial amount: Một khoản tiền đáng kể.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Chump change" là một từ lóng (slang) và mang sắc thái khinh thị, coi nhẹ. Nó không phù hợp để sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức.
- Đối tượng: Thường dùng trong văn nói, đặc biệt là tiếng Anh-Mỹ.
- Nguồn gốc: "Chump" là một từ lóng cũ có nghĩa là "người ngốc, dễ bị lừa". "Chump change" ban đầu có thể chỉ số tiền nhỏ mà một "chump" (kẻ ngốc) sở hữu hoặc dễ dàng đánh mất.
Noun
- lượng tiền nhỏ, không đáng kể.