chun
Định nghĩa
- Động từ:
- Co lại, rút ngắn lại: Chỉ hành động của một vật thể mềm dẻo, đàn hồi tự thu nhỏ kích thước hoặc chiều dài của nó lại.
- Thu mình lại, rụt lại: Dùng để miêu tả động tác co người, thu nhỏ cơ thể lại, thường do lạnh, sợ hãi hoặc để ẩn nấp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sợi dây cao su bị kéo dãn rồi chun lại ngay. (Sợi dây cao su bị kéo dãn rồi co lại ngay.)
- Con ốc sên chun vào trong vỏ khi có động. (Con ốc sên rút vào trong vỏ khi có động.)
- Đứa trẻ chun người lại vì lạnh. (Đứa trẻ thu mình lại vì lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chun vào": co rút vào bên trong một không gian nhỏ hẹp.
- Nó chun vào góc nhà để trốn. (Nó co rút vào góc nhà để trốn.)
- "chun ra chun vào": di chuyển ra vào một cách nhanh chóng, linh hoạt, thường qua các khe hở nhỏ.
- Mèo con chun ra chun vào dưới gầm ghế. (Mèo con thoăn thoắt ra vào dưới gầm ghế.)
Biến thể và từ gần giống
- Co lại (động từ): Có nghĩa tương tự "chun", thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khoa học hơn.
- Chất liệu này có thể giãn nở và co lại theo nhiệt độ.
- Rút lại (động từ): Thu ngắn hoặc kéo về phía mình.
- Nó vội rút tay lại khi chạm vào vật nóng.*
- Thu mình (động từ): Co người lại, thường thể hiện sự e dè, sợ sệt.
- Cô ấy thu mình trong góc phòng.
Từ đồng nghĩa
- Co rút: Co lại và rút ngắn.
- Rụt lại: Thu nhanh vào trong, thường vì sợ hãi.
- Tụt lại: Di chuyển vào bên trong hoặc về phía sau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào khác ngoài các cách dùng nâng cao đã nêu.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chun" một cách độc lập.)