church calendar
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lịch nhà thờ: Một hệ thống tổ chức thời gian được sử dụng trong Kitô giáo để xác định và đánh dấu các ngày lễ, mùa phụng vụ, ngày ăn chay và các dịp lễ hội tôn giáo quan trọng trong năm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Easter is the most important feast in the church calendar. (Lễ Phục Sinh là ngày lễ quan trọng nhất trong lịch nhà thờ.)
- According to the church calendar, Advent begins four Sundays before Christmas. (Theo lịch nhà thờ, Mùa Vọng bắt đầu bốn Chủ Nhật trước Giáng Sinh.)
- The priest checked the church calendar to confirm the date of the feast. (Vị linh mục đã kiểm tra lịch nhà thờ để xác nhận ngày lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to follow the church calendar": tuân theo lịch phụng vụ.
- Many religious communities closely follow the church calendar in their daily prayers. (Nhiều cộng đồng tôn giáo tuân theo lịch nhà thờ một cách sát sao trong các buổi cầu nguyện hàng ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Liturgical calendar (n): lịch phụng vụ (cách gọi khác, mang tính chuyên môn hơn, cho "church calendar").
- Christian calendar (n): lịch Cơ đốc (cách gọi rộng hơn, có thể bao hàm các hệ phái).
Từ đồng nghĩa
- Ecclesiastical calendar: lịch giáo hội (từ ngữ trang trọng, học thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "church calendar")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "church calendar")
Noun
- lịch nhà thờ