church mouse

Học thuật
Thân thiện
church mouse

A church mouse peeks out from behind a dusty pew.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuột nhà thờ (nhân vật hư cấu): Một nhân vật chuột được tạo ra bởi nhà văn Lewis Carroll, xuất hiện trong tác phẩm "Alice ở Xứ sở Thần tiên" ("Alice's Adventures in Wonderland").
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the story, the church mouse tells a sad tale. (Trong câu chuyện, chuột nhà thờ kể một câu chuyện buồn.)
    • Alice listened to the church mouse's long story. (Alice lắng nghe câu chuyện dài của chuột nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "poor as a church mouse": nghèo rớt mồng tơi, nghèo xơ xác.
    • After losing his job, he was as poor as a church mouse. (Sau khi mất việc, anh ta nghèo rớt mồng tơi.)
    • Lưu ý: Đây một thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh, mặc dù nhân vật cụ thể "church mouse" của Lewis Carroll có thể không trực tiếp liên quan đến nguồn gốc của thành ngữ này.
Biến thể từ gần giống
  • Fictional character: nhân vật hư cấu.
  • Literary mouse: chuột trong văn học.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên riêng của nhân vật này.
Thành ngữ liên quan
  • Poor as a church mouse: (thành ngữ) rất nghèo, khôngcủa cải .
    • The old man lived alone and was as poor as a church mouse. (Ông lão sống một mình nghèo xơ xác.)
church mouse

A church mouse peeks out from behind a dusty pew.

Noun
  1. chuột nhà thờ (nhân vật hư cấu bởi Lewis Carroll)