church of jesus christ of latter-day saints

Học thuật
Thân thiện
church of jesus christ of latter-day saints

A family attends a service at the Church of Jesus Christ of Latter-day Saints.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Giáo hội của Chúa Giê Su Ky của Các Thánh Hữu Ngày Sau: Tên chính thức của một tôn giáo nguồn gốc từ Kitô giáo, được thành lậpHoa Kỳ vào thế kỷ 19, thường được biết đến với tên gọi phổ biến hơn "Giáo hội Mormon". Tên gọi này nhấn mạnh niềm tin vào Chúa Giê Su Ky tư cách những tín hữu ("các thánh hữu") trong thời kỳ hiện đại ("ngày sau").
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The headquarters of The Church of Jesus Christ of Latter-day Saints is in Salt Lake City. (Trụ sở chính của Giáo hội của Chúa Giê Su Ky của Các Thánh Hữu Ngày Sau nằmThành phố Salt Lake.)
    • She is a member of The Church of Jesus Christ of Latter-day Saints. ( ấy một thành viên của Giáo hội của Chúa Giê Su Ky của Các Thánh Hữu Ngày Sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The restored Church of Jesus Christ of Latter-day Saints": Giáo hội được phục hồi của Chúa Giê Su Ky của Các Thánh Hữu Ngày Sau. Cụm từ này thường được các tín hữu sử dụng để nhấn mạnh niềm tin rằng giáo hội này sự phục hồi đầy đủ của giáo hội nguyên thủy do Chúa Giê Su thành lập.
    • He bears testimony of the restored Church of Jesus Christ of Latter-day Saints. (Anh ấy làm chứng về Giáo hội được phục hồi của Chúa Giê Su Ky của Các Thánh Hữu Ngày Sau.)
Biến thể từ gần giống
  • LDS Church (Danh từ riêng, viết tắt): Giáo hội LDS. Đây cách viết tắt phổ biến từ chữ cái đầu của "Latter-day Saints".

    • The LDS Church has a strong emphasis on family history. (Giáo hội LDS rất chú trọng đến lịch sử gia đình.)
  • Mormon Church (Danh từ riêng, tên gọi thông tục): Giáo hội Mormon. Đây tên gọi lịch sử thông tục dựa trên Sách Mormon, một văn kiện tôn giáo quan trọng của giáo hội. Lưu ý: Giáo hội khuyến khích sử dụng tên đầy đủ chính thức.

    • The term "Mormon Church" is still widely recognized by the public. (Thuật ngữ "Giáo hội Mormon" vẫn được công chúng biết đến rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • The Church of Jesus Christ (Danh từ riêng): Giáo hội của Chúa Giê Su Ky . Đây cách gọi tắt trang trọng, thường được sử dụng trong các văn bản hoặc bài phát biểu chính thức của giáo hội.
    • The prophet leads The Church of Jesus Christ. (Vị tiên tri dẫn dắt Giáo hội của Chúa Giê Su Ky .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ riêng này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ riêng này)

church of jesus christ of latter-day saints

A family attends a service at the Church of Jesus Christ of Latter-day Saints.

Noun
  1. nhà thờ chúa Giêsu của những người theo giáo phái Mormon.