church property

Học thuật
Thân thiện
church property

The church property includes a historic cemetery and a small orchard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tài sản của nhà thờ: Tài sản hoặc thu nhập thuộc quyền sở hữu của một nhà thờ hoặc tổ chức tôn giáo. Đây một danh từ ghép (compound noun) chỉ chung tất cả tài sản hữu hình vô hình một giáo hội sở hữu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The historic building is considered church property and cannot be sold. (Tòa nhà lịch sử đó được coi tài sản của nhà thờ không thể bán.)
    • Managing the church property, including the land and the hall, is the committee's responsibility. (Việc quản lý tài sản của nhà thờ, bao gồm đất đai hội trường, trách nhiệm của ban quản trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp , quản trị hoặc tài chính liên quan đến các tổ chức tôn giáo để phân biệt tài sản cá nhân với tài sản thuộc về thể chế tôn giáo.
Biến thể từ gần giống
  • Ecclesiastical property: (Danh từ) Tài sản giáo hội. Đây một thuật ngữ trang trọng hơn, có nghĩa tương tự.
  • Church assets: (Danh từ) Tài sản nhà thờ. Cách diễn đạt nhấn mạnh khía cạnh tài chính, giá trị.
  • Parish property: (Danh từ) Tài sản giáo xứ. Chỉ tài sản thuộc về một giáo xứ cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Religious property: tài sản tôn giáo (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các tôn giáo khác ngoài Đốc giáo).
Lưu ý
  • "Church property" một danh từ ghép cố định. Khi sử dụng, được xem như một đơn vị từ vựng hoàn chỉnh để chỉ khái niệm này.
church property

The church property includes a historic cemetery and a small orchard.

Noun
  1. tài sản của nhà thờ

Từ đồng nghĩa