church-goer
/'tʃə:tʃ,gouə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thường xuyên đi lễ nhà thờ: Một người có thói quen hoặc thực hành tôn giáo thường xuyên tham dự các buổi lễ tại một nhà thờ, đặc biệt là nhà thờ Thiên Chúa giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandmother is a devoted church-goer who attends mass every Sunday. (Bà tôi là một người đi lễ nhà thờ rất mộ đạo, bà tham dự thánh lễ mỗi Chủ nhật.)
- The survey asked if the participants were regular church-goers. (Cuộc khảo sát hỏi những người tham gia có phải là những người thường xuyên đi lễ nhà thờ hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a regular/practicing church-goer": một người đi lễ nhà thờ thường xuyên/thực hành đạo.
- He is not just a nominal Christian but a practicing church-goer. (Anh ấy không chỉ là một tín đồ Thiên Chúa giáo trên danh nghĩa mà là một người thực hành đi lễ nhà thờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Churchgoing (danh từ): hành động hoặc thói quen đi lễ nhà thờ.
- Churchgoing has declined in some urban areas. (Thói quen đi lễ nhà thờ đã giảm ở một số khu vực đô thị.)
- Churchgoing (tính từ): (thuộc về) người thường đi lễ nhà thờ.
- She comes from a churchgoing family. (Cô ấy xuất thân từ một gia đình thường xuyên đi lễ nhà thờ.)
Từ đồng nghĩa
- Parishioner: giáo dân (thành viên của một giáo xứ cụ thể).
- Worshipper: người thờ phượng, người hành lễ (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều tôn giáo).
Từ trái nghĩa
- Non-churchgoer: người không đi lễ nhà thờ.
- Atheist/Agnostic: người vô thần/người theo thuyết bất khả tri.
danh từ
- người thường đi lễ nhà thờ