church-state
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mối quan hệ giữa nhà thờ và nhà nước: Thuật ngữ này chỉ mối quan hệ thể chế và pháp lý giữa chính quyền tôn giáo (thường là Kitô giáo) và chính quyền dân sự trong một quốc gia.
- Hệ thống nhà nước-giáo hội: Một hệ thống chính trị trong đó quyền lực tôn giáo và quyền lực nhà nước có mối liên hệ chặt chẽ hoặc hợp nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The debate over church-state separation is ongoing in many countries. (Cuộc tranh luận về sự phân tách giữa nhà thờ và nhà nước vẫn đang tiếp diễn ở nhiều quốc gia.)
- The country's constitution clearly defines the church-state relationship. (Hiến pháp của quốc gia đó định nghĩa rõ ràng mối quan hệ giữa nhà thờ và nhà nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"church-state separation": sự phân tách giữa nhà thờ và nhà nước, nguyên tắc chính phủ không can thiệp vào tôn giáo và ngược lại.
- The First Amendment guarantees church-state separation in the United States. (Tu chính án Thứ nhất đảm bảo sự phân tách giữa nhà thờ và nhà nước ở Hoa Kỳ.)
"church-state relations": các mối quan hệ giữa nhà thờ và nhà nước.
- The scholar specializes in the study of church-state relations in medieval Europe. (Nhà học giả này chuyên nghiên cứu về các mối quan hệ giữa nhà thờ và nhà nước ở châu Âu thời trung cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- State church (n): Giáo hội nhà nước, một giáo hội được chính thức công nhận bởi chính phủ.
- Theocracy (n): Chính thể thần quyền, một hình thức chính phủ nơi các nhà lãnh đạo tôn giáo cai trị nhân danh thần thánh.
Từ đồng nghĩa
- Ecclesiastical-state relations: quan hệ giữa giáo hội và nhà nước (cách diễn đạt học thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ ghép này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ này.