churchgoer
An elderly churchgoer walks up the stone steps of a church on a sunny Sunday morning.
Định nghĩa
Danh từ: Người đi nhà thờ, chỉ một người thường xuyên tham gia các buổi lễ tôn giáo tại nhà thờ, đặc biệt là theo thói quen hàng tuần.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người đi nhà thờ sùng đạo, tham dự thánh lễ mỗi Chủ nhật.)
- (Ngôi làng có nhiều người đi nhà thờ, tụ họp cầu nguyện mỗi buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"regular churchgoer": người đi nhà thờ thường xuyên, nhấn mạnh tính đều đặn.
- He has been a regular churchgoer for over twenty years. (Ông ấy đã là người đi nhà thờ thường xuyên trong hơn hai mươi năm.)
"devout churchgoer": người đi nhà thờ sùng đạo, nhấn mạnh lòng tin tôn giáo sâu sắc.
- The devout churchgoer volunteers at the church charity every weekend. (Người đi nhà thờ sùng đạo tình nguyện làm việc tại tổ chức từ thiện của nhà thờ mỗi cuối tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Churchgoing (danh từ/động tính từ): việc đi nhà thờ, hoặc có thói quen đi nhà thờ.
- Churchgoing is a common practice in many Christian communities. (Việc đi nhà thờ là một tập tục phổ biến trong nhiều cộng đồng Cơ đốc giáo.)
- Churchgoer không có biến thể thành tính từ hoặc trạng từ; chỉ tồn tại dưới dạng danh từ.
Từ đồng nghĩa
- Worshipper: người thờ phụng, người tham gia buổi lễ tôn giáo.
- Congregant: thành viên của giáo đoàn, người tham dự buổi lễ tại nhà thờ.
- Parishioner: giáo dân, người thuộc một giáo xứ cụ thể.
Các cụm từ liên quan
- "go to church": đi nhà thờ (hành động, không phải danh từ chỉ người).
- Many people go to church on Christmas Eve. (Nhiều người đi nhà thờ vào đêm Giáng sinh.)
Thành ngữ liên quan
- "A churchgoer's heart": tấm lòng của người đi nhà thờ, thường dùng để chỉ lòng sùng đạo hoặc sự chân thành trong tín ngưỡng.
- He may not be a regular churchgoer, but he has a churchgoer's heart. (Anh ấy có thể không phải người đi nhà thờ thường xuyên, nhưng anh ấy có tấm lòng của một người sùng đạo.)