churchiness

/'tʃə:tʃinis/
Học thuật
Thân thiện
churchiness

A woman's churchiness is evident in her daily prayers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính quá sùng đạo: Chất lượng hoặc trạng thái của việc thể hiện lòng mộ đạo một cách quá mức, hình thức hoặc phô trương, thường liên quan đến các nghi thức tôn giáo, đặc biệt đốc giáo. Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ sự mộ đạo bề ngoài hơn chân thành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant quoting of scripture and public prayers were seen as mere churchiness. (Việc anh ta liên tục trích dẫn kinh thánh cầu nguyện công khai chỉ được xem sự quá sùng đạo thôi.)
    • The elaborate ceremony was criticized for its churchiness, lacking genuine spiritual feeling. (Buổi lễ công phu bị chỉ trích tính quá sùng đạo của , thiếu đi cảm xúc tâm linh chân thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an air of churchiness": một vẻ ngoài/quan niệm quá sùng đạo.
    • The strict rules about attire gave the school an air of churchiness. (Những quy định nghiêm ngặt về trang phục đã tạo cho ngôi trường một vẻ ngoài quá sùng đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Churchy (tính từ): mang tính chất nhà thờ; quá sùng đạo.
    • He has a very churchy attitude. (Anh ta một thái độ rất quá sùng đạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Piety (lòng mộ đạo): thường mang nghĩa tích cực hơn.
  • Religiosity (tính tôn giáo): có thể chỉ sự sùng đạo nói chung, đôi khi cũng mang nghĩa hình thức.
  • Sanctimoniousness (vẻ đạo đức giả): mang nghĩa tiêu cực mạnh hơn, chỉ sự tự cho mình đạo đức.
Từ trái nghĩa
  • Secularism (chủ nghĩa thế tục): tư tưởng tách biệt khỏi tôn giáo.
  • Irreverence (sự bất kính): thiếu sự tôn kính.
churchiness

A woman's churchiness is evident in her daily prayers.

danh từ
  1. tính quá sùng đạo