churlishness

/'tʃə:liʃnis/
Học thuật
Thân thiện
churlishness

A shopkeeper's churlishness made the customer leave without buying anything.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính thô lỗ, tính thô tục, tính mất dạy: Chỉ hành vi hoặc thái độ thiếu lịch sự, tế nhị tôn trọng người khác, thường xuất phát từ sự thiếu giáo dục hoặc phép tắc.
    • Tính cáu kỉnh, khó chịu: Chỉ tâm trạng hay thái độ dễ nổi cáu, khó tính, không sẵn lòng hợp tác hoặc giúp đỡ.
    • Tính keo kiệt, bủn xỉn: Chỉ sự không sẵn lòng cho đi hoặc chia sẻ, đặc biệt khi điều đó được mong đợi trong các tình huống xã giao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His churlishness at the dinner party shocked everyone. (Sự thô lỗ của anh ta tại bữa tiệc tối đã làm mọi người sốc.)
    • I was taken aback by the sheer churlishness of his refusal to help. (Tôi đã bị choáng váng bởi sự cáu kỉnh thô lỗ trong lời từ chối giúp đỡ của anh ta.)
    • Their churlishness in not offering even a glass of water to guests was noted. (Tính keo kiệt của họ khi không mời khách một ly nước đã bị để ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to display churlishness": thể hiện sự thô lỗ/cáu kỉnh.
    • It displays great churlishness to criticize a gift. (Việc chỉ trích một món quà thể hiện sự thô lỗ rất lớn.)
  • "an act of churlishness": một hành động thô lỗ.
    • Leaving without saying goodbye was an act of pure churlishness. (Bỏ đi không nói lời tạm biệt một hành động hoàn toàn thô lỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Churlish (tính từ): thô lỗ, cáu kỉnh, keo kiệt.
    • It would be churlish to refuse their hospitality. (Sẽ thật thô lỗ nếu từ chối sự hiếu khách của họ.)
  • Churl (danh từ, cổ): người thô lỗ, kẻ tiện dân (nghĩa cổ); người keo kiệt.
Từ đồng nghĩa
  • Rudeness: sự thô lỗ.
  • Surliness: sự cau có, gắt gỏng.
  • Stinginess: sự keo kiệt.
  • Boorishness: sự quê mùa, thô lỗ.
Từ trái nghĩa
  • Courtesy: sự lịch sự, nhã nhặn.
  • Generosity: sự hào phóng, rộng lượng.
  • Politeness: sự lịch sự.
Thành ngữ liên quan
  • To be accused of churlishness: bị buộc tội thô lỗ/keo kiệt.
    • The critic was accused of churlishness for his harsh review. (Nhà phê bình bị buộc tội thô lỗ bài đánh giá khắc nghiệt của mình.)
churlishness

A shopkeeper's churlishness made the customer leave without buying anything.

danh từ
  1. tính chất người hạ đẳng, tính chất tiện dân
  2. tính thô tục, tính thô bỉ, tính mất dạy
  3. tính cáu kỉnh
  4. tính keo cú, tính bủn xỉn