churn-staff
/'tʃə:n,dæʃə/ Cách viết khác : (churn-staff) /'tʃə:nstɑ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ đánh sữa (để lấy bơ): Một thanh gỗ dài, thường có phần cuối được thiết kế đặc biệt (như hình đĩa tròn có lỗ), được dùng để khuấy hoặc đánh sữa trong một thùng gỗ gọi là "churn" nhằm tách bơ ra khỏi sữa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer used a churn-staff to make butter from fresh cream. (Người nông dân đã dùng một dụng cụ đánh sữa để làm bơ từ kem tươi.)
- In the museum, we saw an antique butter churn with its original churn-staff. (Trong bảo tàng, chúng tôi đã thấy một thùng đánh bơ cổ với dụng cụ đánh sữa nguyên bản của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To work the churn-staff": Hành động sử dụng dụng cụ đánh sữa.
- She worked the churn-staff up and down for nearly an hour. (Cô ấy đã dùng dụng cụ đánh sữa lên xuống gần một tiếng đồng hồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Churn-dasher (n): Cách viết khác của "churn-staff", cùng chỉ một dụng cụ.
- Churn (n): Thùng, dụng cụ để đánh sữa lấy bơ.
- Butter churn (n): Thùng đánh bơ (thường bao gồm cả thùng và dụng cụ đánh bên trong).
Từ đồng nghĩa
- Butter paddle: Thanh đánh bơ (thường chỉ phần lưỡi đánh).
- Dasher: Bộ phận đánh/khuấy (trong các thùng, máy).
Lưu ý
- Từ cổ/Lịch sử: "Churn-staff" là một từ mang tính lịch sử, chủ yếu mô tả một công cụ thủ công truyền thống. Trong đời sống hiện đại, việc sản xuất bơ thường sử dụng máy móc, vì vậy từ này ít được dùng trong ngữ cảnh hàng ngày và thường xuất hiện trong các văn bản mô tả lịch sử, nông nghiệp cổ truyền hoặc bảo tàng.
danh từ
- dụng cụ đánh sữa (để lấy bơ)