chute-the-chute

Học thuật
Thân thiện
chute-the-chute

A roller coaster car speeds down the chute-the-chute.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường ray cao trong công viên giải trí: Một loại tàu lượn hoặc đường sắt nhỏ được nâng cao lên, thường những khúc cua gắt độ dốc lớn, được tìm thấy trong các khu vui chơi, công viên giải trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children were excited to ride the chute-the-chute at the fair. (Bọn trẻ rất hào hứng khi được đi tàu lượn đường ray cao tại hội chợ.)
    • The old amusement park is famous for its wooden chute-the-chute. (Công viên giải trí nổi tiếng với đường tàu lượn bằng gỗ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh giải trí có thể mang tính chất cổ điển hoặc hoài niệm, các tàu lượn hiện đại thường được gọi chung "roller coasters".
Biến thể từ gần giống
  • Roller coaster (n): tàu lượn siêu tốc (từ hiện đại phổ biến hơn cho loại hình giải trí tương tự).
  • Scenic railway (n): đường sắt cảnh quan (thường chỉ đường sắt nhẹ trong công viên, ít tốc độ dốc hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Roller coaster: tàu lượn.
  • Big dipper: tàu lượn (tên gọi theo một kiểu thiết kế phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
chute-the-chute

A roller coaster car speeds down the chute-the-chute.

Noun
  1. đường ray cao trong công viên giải trí.