chuộng

verb
  1. To value above other things, to attach importance to
    • không chuộng hình thức
      not to attach importance to form
    • chuộng sự thật
      to value truth above other things

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chuộng
Người nông dân chuộng giống lúa mới vì năng suất cao.