chylaceous
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (sinh học):
- Có chứa dịch dưỡng (dưỡng trấp) hoặc có các đặc tính của dịch dưỡng: "Chylaceous" mô tả thứ gì đó có thành phần là dịch dưỡng (một chất lỏng màu trắng sữa chứa chất béo đã được tiêu hóa, được tìm thấy trong các mạch bạch huyết của ruột) hoặc có tính chất giống như dịch dưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The lacteals absorb chylaceous fluid from the intestines. (Các mao mạch dưỡng trấp hấp thụ chất lỏng có chứa dịch dưỡng từ ruột.)
- A chylaceous effusion was observed in the thoracic duct. (Một sự tràn dịch có tính chất dịch dưỡng được quan sát thấy trong ống ngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, sinh lý học hoặc giải phẫu học chuyên sâu để mô tả chất lỏng, dịch hoặc đặc tính liên quan đến hệ thống bạch huyết và tiêu hóa chất béo.
Biến thể và từ gần giống
- Chyle (danh từ): Dịch dưỡng, dưỡng trấp. Đây là chất lỏng mà "chylaceous" mô tả.
- Chyle is transported via the lymphatic system. (Dịch dưỡng được vận chuyển qua hệ bạch huyết.)
- Chylous (tính từ): Có nghĩa tương tự như "chylaceous", thường dùng trong các cụm như "chylous ascites" (cổ trướng dưỡng trấp).
- The patient was diagnosed with chylous pleural effusion. (Bệnh nhân được chẩn đoán có tràn dịch màng phổi dạng dưỡng trấp.)
Từ đồng nghĩa
- Chylous: (tính từ) có chứa hoặc giống dịch dưỡng.
Adjective
- (sinh học) có chứa dịch dưỡng hoặc có các đặc tính của dịch dưỡng