chylifactive
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sản sinh ra hoặc biến đổi thành dịch dưỡng (chyle): "chylifactive" mô tả quá trình sinh lý trong cơ thể tạo ra hoặc chuyển hóa các chất thành chyle, một chất dịch màu trắng đục chứa chất béo đã được nhũ hóa, được hình thành trong ruột non trong quá trình tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The chylifactive process is essential for fat absorption. (Quá trình chuyển hóa thành dịch dưỡng là thiết yếu cho việc hấp thụ chất béo.)
- This organ has a chylifactive function. (Cơ quan này có chức năng sản sinh dịch dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chylifactive vessels": các mạch (bạch huyết) có nhiệm vụ vận chuyển dịch dưỡng.
- The chylifactive vessels carry nutrients from the intestines. (Các mạch vận chuyển dịch dưỡng mang chất dinh dưỡng từ ruột.)
Biến thể và từ gần giống
- Chylifaction (danh từ): quá trình tạo thành hoặc sản sinh dịch dưỡng.
- Chyliferous (tính từ): mang hoặc chứa dịch dưỡng.
- Chylification (danh từ): sự hình thành dịch dưỡng.
Từ đồng nghĩa
- Chylopoietic: (thuộc y học) có nghĩa tương tự, chỉ việc tạo ra dịch dưỡng.
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y học, sinh lý học hoặc giải phẫu học.
Adjective
- sản sinh ra hay biến đổi thành, chuyển hóa thành dịch dưỡng