chylification
/,kaili'fækʃn/ Cách viết khác : (chylification) /,kailifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
The process of chylification occurs within the small intestine as food is transformed into a milky fluid.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hóa thành dịch dưỡng: Quá trình sinh học trong đó thức ăn đã được tiêu hóa một phần (nhũ trấp) được chuyển hóa thành dịch dưỡng (chyle) trong hệ bạch huyết, đặc biệt là ở các nhung mao ruột non.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chylification is a crucial step in the absorption of dietary fats. (Sự hóa thành dịch dưỡng là một bước quan trọng trong quá trình hấp thụ chất béo từ thức ăn.)
- The process of chylification occurs in the lacteals of the small intestine. (Quá trình hóa thành dịch dưỡng diễn ra ở các mao mạch bạch huyết (lacteal) trong ruột non.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the stage of chylification": giai đoạn hóa thành dịch dưỡng.
- After emulsification, lipids enter the stage of chylification. (Sau khi được nhũ hóa, lipid bước vào giai đoạn hóa thành dịch dưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Chyle (n): dịch dưỡng, một chất lỏng màu trắng sữa chứa các hạt mỡ nhỏ, được hình thành trong ruột non trong quá trình tiêu hóa.
- Chylify (v): chuyển hóa thành dịch dưỡng.
Từ đồng nghĩa
- Chylopoiesis: sự tạo thành dịch dưỡng (thuật ngữ đồng nghĩa trong sinh lý học).
The process of chylification occurs within the small intestine as food is transformed into a milky fluid.
danh từ
- (sinh vật học) sự hoá thành dịch dưỡng