chyloderma

Học thuật
Thân thiện
chyloderma

A doctor examines a patient with chyloderma.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Bệnh phù bạch mạchbìu: Một tình trạng bệnh đặc trưng bởi sự sưng to của bìu do tắc nghẽn hệ thống bạch huyết mãn tính, khiến dịch bạch huyết (chyle) tích tụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with chyloderma after years of lymphatic filariasis. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng phù bạch mạch bìu sau nhiều năm bị nhiễm giun chỉ bạch huyết.)
    • Chyloderma can cause significant discomfort and mobility issues. (Chứng phù bìu do bạch mạch có thể gây ra sự khó chịu đáng kể các vấn đề về vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, báo cáo lâm sàng chẩn đoán chuyên môn. mô tả một biến chứng cụ thể của các bệnh gây tắc nghẽn bạch huyết.
Biến thể từ gần giống
  • Lymph scrotum (n): Bìu phù bạch huyết. Đây một thuật ngữ mô tả tương tự, thường được dùng thay thế trong một số ngữ cảnh y văn.
  • Elephantiasis scroti (n): Bệnh phù voibìu. Một thuật ngữ chỉ tình trạng phù nề nghiêm trọng mãn tínhbìu, thường hậu quả nặng của chyloderma.
Từ đồng nghĩa
  • Lymphatic scrotal edema: Phù bìu do bạch huyết.
  • Scrotal lymphoedema: Phù bạch huyết bìu.
Lưu ý
  • "Chyloderma" một thuật ngữ y học chuyên ngành, rất hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Nghĩa tham khảo "bệnh cương dương vật" có thể một cách hiểu hoặc dịch chưa chính xác. Nghĩa chính xác được công nhận trong y văn quốc tế tình trạng phù bìu do ứ đọng dịch bạch huyết, không phải chứng cương dương vật (erectile dysfunction).
chyloderma

A doctor examines a patient with chyloderma.

Noun
  1. bệnh cương dương vậtnam giới (do sự tắc nghẽn bạch huyết)

Từ đồng nghĩa