chylomicron

Học thuật
Thân thiện
chylomicron

A chylomicron carries dietary fats through the lymphatic system.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh học, Hóa sinh):
    • Một loại lipoprotein kích thước lớn nhất, được tạo ra trong các tế bào niêm mạc ruột. Chức năng chính của vận chuyển chất béo trung tính (triglyceride) cholesterol từ thức ăn từ ruột non vào hệ bạch huyết, sau đó vào máu để đến các , đặc biệt gan mỡ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After a fatty meal, the level of chylomicrons in the blood increases temporarily. (Sau một bữa ăn nhiều chất béo, nồng độ chylomicron trong máu tăng tạm thời.)
    • The primary function of a chylomicron is to transport dietary lipids from the intestines to other parts of the body. (Chức năng chính của chylomicron vận chuyển lipid từ thức ăn từ ruột đến các phần khác của cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chylomicron metabolism": Quá trình chuyển hóa chylomicron, mô tả vòng đời từ khi tổng hợp, vận chuyển trong máu, đến khi bị phân giải bởi enzyme lipoprotein lipasecác ngoại vi.

    • Disorders in chylomicron metabolism can lead to severe hypertriglyceridemia. (Rối loạn trong quá trình chuyển hóa chylomicron có thể dẫn đến tăng triglyceride máu nặng.)
  • "Chylomicron remnant": Phần còn lại của chylomicron sau khi đã giải phóng phần lớn chất béo trung tính cho các . Phần này sau đó được gan thu nhận xử lý.

    • The liver clears chylomicron remnants from the bloodstream. (Gan loại bỏ phần còn lại của chylomicron ra khỏi dòng máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Lipoprotein (n): Lipoprotein. Một nhóm các phức hợp protein-chất béo, bao gồm chylomicron, VLDL, LDL, HDL, vai trò vận chuyển lipid trong máu.

    • Chylomicrons are one type of lipoprotein. (Chylomicron một loại lipoprotein.)
  • Triglyceride (n): Chất béo trung tính. thành phần chính được vận chuyển bên trong chylomicron.

    • Chylomicrons are rich in triglycerides. (Chylomicron chứa nhiều chất béo trung tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh cho thuật ngữ chuyên môn này. Trong ngữ cảnh giải thích, có thể dùng cụm từ "dairy lipoprotein particle" (hạt lipoprotein vận chuyển lipid từ thức ăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đây một danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng đây một thuật ngữ khoa học.
chylomicron

A chylomicron carries dietary fats through the lymphatic system.

Noun
  1. Lipoprotein lớn nhất, chủ yếu vận chuyển mỡ từ niêm mạc ruột đến gan