chymification
/,kaimifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hóa thành dịch sữa (chyme): Quá trình tiêu hóa trong dạ dày, nơi thức ăn được trộn với dịch vị và biến đổi thành một chất lỏng sền sệt gọi là dịch sữa (chyme), trước khi được đẩy xuống ruột non.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The process of chymification is essential for proper nutrient absorption. (Quá trình hóa thành dịch sữa là thiết yếu cho việc hấp thụ dinh dưỡng đúng cách.)
- Gastric juices are crucial for the chymification of food. (Các dịch vị rất quan trọng cho sự hóa thành dịch sữa của thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stage of chymification": giai đoạn hóa thành dịch sữa.
- The food undergoes a critical stage of chymification in the stomach. (Thức ăn trải qua một giai đoạn quan trọng là hóa thành dịch sữa trong dạ dày.)
Biến thể và từ gần giống
- Chyme (n): Dịch sữa, chất bán lỏng được tạo ra từ thức ăn đã được tiêu hóa một phần trong dạ dày.
- Chyme passes from the stomach to the small intestine. (Dịch sữa đi từ dạ dày xuống ruột non.)
Từ đồng nghĩa
- Gastric digestion: Sự tiêu hóa ở dạ dày (một quá trình rộng hơn bao gồm cả chymification).
danh từ
- sự hoá thành dịch sữa