chymosin

Học thuật
Thân thiện
chymosin

A scientist adds chymosin to a beaker of warm milk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chymosin một loại enzym tiết ra trong dịch vị dạ dày, chức năng chính làm đông sữa bằng cách phân giải casein.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chymosin is essential for cheese production. (Chymosin rất cần thiết cho việc sản xuất phô mai.)
    • The activity of chymosin causes milk to curdle. (Hoạt tính của chymosin khiến sữa đông lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghệ thực phẩm: Chymosin, đặc biệt dạng tái tổ hợp (rennet), được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp sản xuất phô mai.
    • Most hard cheeses are made using chymosin. (Hầu hết các loại phô mai cứng được làm bằng chymosin.)
Biến thể từ gần giống
  • Rennet (n): men dịch vị, thường chứa chymosin, dùng để làm đông sữa.
  • Rennin (n): tên gọi của chymosin.
Từ đồng nghĩa
  • Rennin: (tên gọi , ít dùng hơn trong bối cảnh khoa học hiện đại).
chymosin

A scientist adds chymosin to a beaker of warm milk.

Noun
  1. chất enzim tiết ra trong dịch vị, làm đông sữa