chypriote
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về đảo Síp: Dùng để mô tả những gì có nguồn gốc, liên quan đến hoặc đặc trưng cho đảo Síp (Cộng hòa Síp), một quốc đảo ở Địa Trung Hải.
- Thuộc về người Síp: Dùng để mô tả những gì liên quan đến con người hoặc văn hóa của đảo Síp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La cuisine chypriote est délicieuse. (Ẩm thực Síp rất ngon.)
- Il étudie l'histoire chypriote. (Anh ấy nghiên cứu lịch sử Síp.)
- Une tradition chypriote. (Một truyền thống của người Síp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Danh từ hóa (Le/Un Chypriote, La/Une Chypriote): Khi viết hoa, từ này trở thành danh từ chỉ người (nam/ nữ) đến từ đảo Síp.
- Un Chypriote m'a aidé. (Một người đàn ông Síp đã giúp tôi.)
- Elle est Chypriote. (Cô ấy là người Síp.)
Biến thể và từ gần giống
- Chypriote (danh từ, viết hoa): Người Síp.
- Cypriote: Cách viết biến thể khác, cùng nghĩa với "chypriote". Đây là dạng thay thế được chấp nhận.
- L'art cypriote. (Nghệ thuật Síp.)
Từ đồng nghĩa
- De Chypre: (Thuộc về) Síp. Đây là cách diễn đạt tương đương bằng cụm từ.
- Un vin de Chypre. (Một loại rượu vang của Síp.)
tính từ
- như cypriote