châtaigne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hạt dẻ: Quả của cây dẻ, có vỏ cứng màu nâu và nhân ăn được, thường được nướng hoặc luộc.
- (Thông tục) Cú đấm: Một cú đấm mạnh, thường vào mặt hoặc đầu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (Hạt dẻ):
- En automne, nous ramassons des châtaignes dans la forêt. (Vào mùa thu, chúng tôi nhặt hạt dẻ trong rừng.)
- Elle a préparé une délicieuse purée de châtaignes. (Cô ấy đã chuẩn bị một món purê hạt dẻ ngon tuyệt.)
Danh từ giống cái (Cú đấm - thông tục):
- Il a reçu une châtaigne en pleine figure lors de la bagarre. (Hắn ta bị một cú đấm trúng giữa mặt trong cuộc ẩu đả.)
- Attention, si tu continues, tu vas prendre une châtaigne ! (Cẩn thận, nếu mày còn tiếp tục, mày sẽ ăn một cú đấm đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tirer les marrons du feu" (nghĩa bóng): Làm việc nguy hiểm thay cho người khác để họ hưởng lợi. (Thành ngữ này liên quan đến hình ảnh con khỉ dùng chân mèo để lấy hạt dẻ (marrons/châtaignes) ra khỏi lửa).
- Il a accepté de tirer les marrons du feu pour son patron. (Anh ta đã đồng ý làm việc nguy hiểm thay cho ông chủ của mình.)
Biến thể và từ liên quan
Châtaignier (danh từ giống đực): Cây dẻ.
- Un vieux châtaignier se dresse au milieu de la clairière. (Một cây dẻ già sừng sững giữa bãi đất trống.)
Châtaigne de mer (danh từ giống cái): (Động vật học) Nhím biển.
- Il faut faire attention aux piquants de la châtaigne de mer. (Phải cẩn thận với gai của nhím biển.)
Marrons (danh từ giống đực, số nhiều): Thường dùng để chỉ một loại hạt dẻ lớn hơn, ngọt hơn được trồng, nhưng trong ngôn ngữ thông thường thường được dùng thay thế cho "châtaignes".
- Des marrons chauds (Hạt dẻ nóng)
Từ đồng nghĩa
- Hạt dẻ: Marron (trong một số ngữ cảnh, xem ở trên).
- Cú đấm (thông tục): Coup de poing, patate (thông tục), beigne (thông tục).
Thành ngữ liên quan
"Être dans les châtaigniers" (thông tục): Bị lạc đường, ở một nơi xa xôi hẻo lánh.
- Son téléphone ne capte pas, il doit être dans les châtaigniers. (Điện thoại của anh ta không bắt sóng, chắc anh ta đang ở chốn rừng sâu núi thẳm.)
"Ramener sa châtaigne" (thông tục, cũ): Trở về, quay lại (thường với vẻ mặt buồn bã hoặc thất bại).
- Après son échec, il est venu ramener sa châtaigne. (Sau thất bại, hắn ta đã quay về trong thất vọng.)
danh từ giống cái
- hạt dẻ
- (thông tục) cú đấm
- châtaigne de mer(động vật học) nhím biển