châtaigne

Học thuật
Thân thiện
châtaigne

Une châtaigne rôtie repose dans une assiette en céramique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hạt dẻ: Quả của cây dẻ, vỏ cứng màu nâu nhân ăn được, thường được nướng hoặc luộc.
    • (Thông tục) đấm: Một đấm mạnh, thường vào mặt hoặc đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (Hạt dẻ):

    • En automne, nous ramassons des châtaignes dans la forêt. (Vào mùa thu, chúng tôi nhặt hạt dẻ trong rừng.)
    • Elle a préparé une délicieuse purée de châtaignes. ( ấy đã chuẩn bị một món purê hạt dẻ ngon tuyệt.)
  • Danh từ giống cái ( đấm - thông tục):

    • Il a reçu une châtaigne en pleine figure lors de la bagarre. (Hắn ta bị một đấm trúng giữa mặt trong cuộc ẩu đả.)
    • Attention, si tu continues, tu vas prendre une châtaigne ! (Cẩn thận, nếu mày còn tiếp tục, mày sẽ ăn một đấm đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tirer les marrons du feu" (nghĩa bóng): Làm việc nguy hiểm thay cho người khác để họ hưởng lợi. (Thành ngữ này liên quan đến hình ảnh con khỉ dùng chân mèo để lấy hạt dẻ (marrons/châtaignes) ra khỏi lửa).
    • Il a accepté de tirer les marrons du feu pour son patron. (Anh ta đã đồng ý làm việc nguy hiểm thay cho ông chủ của mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Châtaignier (danh từ giống đực): Cây dẻ.

    • Un vieux châtaignier se dresse au milieu de la clairière. (Một cây dẻ già sừng sững giữa bãi đất trống.)
  • Châtaigne de mer (danh từ giống cái): (Động vật học) Nhím biển.

    • Il faut faire attention aux piquants de la châtaigne de mer. (Phải cẩn thận với gai của nhím biển.)
  • Marrons (danh từ giống đực, số nhiều): Thường dùng để chỉ một loại hạt dẻ lớn hơn, ngọt hơn được trồng, nhưng trong ngôn ngữ thông thường thường được dùng thay thế cho "châtaignes".

    • Des marrons chauds (Hạt dẻ nóng)
Từ đồng nghĩa
  • Hạt dẻ: Marron (trong một số ngữ cảnh, xemtrên).
  • đấm (thông tục): Coup de poing, patate (thông tục), beigne (thông tục).
Thành ngữ liên quan
  • "Être dans les châtaigniers" (thông tục): Bị lạc đường, ở một nơi xa xôi hẻo lánh.

    • Son téléphone ne capte pas, il doit être dans les châtaigniers. (Điện thoại của anh ta không bắt sóng, chắc anh ta đangchốn rừng sâu núi thẳm.)
  • "Ramener sa châtaigne" (thông tục, ): Trở về, quay lại (thường với vẻ mặt buồn bã hoặc thất bại).

    • Après son échec, il est venu ramener sa châtaigne. (Sau thất bại, hắn ta đã quay về trong thất vọng.)
châtaigne

Une châtaigne rôtie repose dans une assiette en céramique.

danh từ giống cái
  1. hạt dẻ
  2. (thông tục) đấm
    • châtaigne de mer
      (động vật học) nhím biển

Từ gần giống

Từ chứa "châtaigne"