château
/'tʃɔ:,beikən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lâu đài, dinh thự: Một tòa nhà lớn và tráng lệ, thường là nơi ở của quý tộc, đặc biệt phổ biến ở Pháp. Từ này thường gắn liền với các tòa lâu đài ở vùng nông thôn nước Pháp, nhiều nơi trong số đó là nơi sản xuất rượu vang.
- Biệt thự lớn: Có thể chỉ một dinh thự hoặc biệt thự sang trọng và rộng lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We visited a beautiful château in the Loire Valley. (Chúng tôi đã thăm một lâu đài tuyệt đẹp ở thung lũng Loire.)
- This wine is produced at a family-owned château in Bordeaux. (Loại rượu vang này được sản xuất tại một lâu đài thuộc sở hữu gia đình ở Bordeaux.)
- The millionaire built a modern château overlooking the lake. (Vị triệu phú đã xây một dinh thự lớn hiện đại nhìn ra hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Château" trong tên riêng: Thường được dùng như một phần của tên riêng cho các lâu đài hoặc nhà máy rượu.
- Château de Versailles is one of the most famous palaces in the world. (Lâu đài Versailles là một trong những cung điện nổi tiếng nhất thế giới.)
- He bought a bottle of Château Margaux 1990. (Anh ấy mua một chai rượu Château Margaux năm 1990.)
Biến thể và từ gần giống
- Châteaux (n): Dạng số nhiều của "château".
- The region is famous for its many historic châteaux. (Vùng này nổi tiếng với nhiều lâu đài lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
- Castle: Lâu đài, thành trì (nhấn mạnh tính phòng thủ).
- Palace: Cung điện, dinh thự hoàng gia.
- Mansion: Dinh thự, biệt thự lớn.
Lưu ý
Từ "château" có nguồn gốc từ tiếng Pháp và vẫn giữ cách đánh vần và dấu sắc (^) trên chữ "a" trong tiếng Anh. Nó mang sắc thái sang trọng, cổ điển và thường gắn với nước Pháp.
danh từ
- người thô kệch; người ngờ nghệch