châteaux

/'tʃɔ:,beikən/
Học thuật
Thân thiện
châteaux

A man with a châteaux expression stares blankly at a simple puzzle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lâu đài, dinh thự: Từ "châteaux" dạng số nhiều của "château", dùng để chỉ những tòa lâu đài hoặc dinh thự lớn, thường kiến trúc đồ sộ sang trọng, đặc biệt phổ biếnPháp.
    • Trang viên rượu vang: Trong ngữ cảnh sản xuất rượu vang, "châteaux" có thể chỉ những trang viên hoặc nhà máy rượu lớn, thường khuôn viên rộng, nơi trồng nho sản xuất rượu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We visited several beautiful châteaux in the Loire Valley. (Chúng tôi đã thăm nhiều lâu đài tuyệt đẹpthung lũng Loire.)
    • This wine is produced by one of the most famous châteaux in Bordeaux. (Loại rượu vang này được sản xuất bởi một trong những trang viên nổi tiếng nhấtBordeaux.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Châteaux country": Vùng đất của những lâu đài, thường dùng để chỉ các khu vực nổi tiếng với nhiều lâu đài lịch sử.
    • The Dordogne is often called châteaux country. (Vùng Dordogne thường được gọi là vùng đất của những lâu đài.)
Biến thể từ gần giống
  • Château (n, số ít): Lâu đài, dinh thự.
    • The château was built in the 16th century. (Lâu đài được xây dựng vào thế kỷ 16.)
Từ đồng nghĩa
  • Castle: Lâu đài, thành trì (nhấn mạnh tính chất phòng thủ).
  • Mansion: Dinh thự, biệt thự lớn.
  • Manor: Trang viên, lãnh địa.
Lưu ý
  • Từ "châteaux" nguồn gốc từ tiếng Pháp thường được giữ nguyên dạng số nhiều này trong tiếng Anh. Dạng số ít "château".
  • Từ này khác hoàn toàn với từ "chawbacon" (người thô kệch) trong ngữ cảnh tham chiếu. Đó hai từ đồng âm khác nghĩa.
châteaux

A man with a châteaux expression stares blankly at a simple puzzle.

danh từ
  1. người thô kệch; người ngờ nghệch

Từ gần giống