chèvre-pied
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thân mật):
- (Có) chân dê: Dùng để miêu tả một người (thường là phụ nữ) có đôi chân thon, thẳng và đẹp, giống như chân của con dê.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle est très chèvre-pied. (Cô ấy có đôi chân dê rất đẹp.)
- Les mannequins sont souvent chèvre-pied. (Các người mẫu thường có chân dê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ thân mật, không trang trọng. Nó thường mang sắc thái khen ngợi, ngưỡng mộ về vẻ đẹp hình thể.
- Có thể dùng như một danh từ không chính thức để chỉ người có đặc điểm này: (Cô ấy đúng là một người có chân dê.)
Biến thể và từ gần giống
- Chèvre (danh từ giống cái): con dê cái.
- Pied (danh từ giống đực): bàn chân.
Từ đồng nghĩa
- Avoir de belles jambes: có đôi chân đẹp.
- Bien galbé(e) (des jambes): có đôi chân thon gọn, đường cong đẹp.
Từ trái nghĩa
- Avoir les jambes lourdes / courtes: có đôi chân nặng nề / ngắn.
tính từ
- (thân mật) (có) chân dê