chèvre-pied

Học thuật
Thân thiện
chèvre-pied

Un chèvre-pied saute habilement sur les rochers.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thân mật):
    • () chân : Dùng để miêu tả một người (thườngphụ nữ) đôi chân thon, thẳng đẹp, giống như chân của con .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle est très chèvre-pied. ( ấy đôi chân rất đẹp.)
    • Les mannequins sont souvent chèvre-pied. (Các người mẫu thường có chân .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ thân mật, không trang trọng. thường mang sắc thái khen ngợi, ngưỡng mộ về vẻ đẹp hình thể.
  • Có thể dùng như một danh từ không chính thức để chỉ người đặc điểm này: ( ấy đúngmột người có chân .)
Biến thể từ gần giống
  • Chèvre (danh từ giống cái): con cái.
  • Pied (danh từ giống đực): bàn chân.
Từ đồng nghĩa
  • Avoir de belles jambes: đôi chân đẹp.
  • Bien galbé(e) (des jambes): đôi chân thon gọn, đường cong đẹp.
Từ trái nghĩa
  • Avoir les jambes lourdes / courtes: đôi chân nặng nề / ngắn.
chèvre-pied

Un chèvre-pied saute habilement sur les rochers.

tính từ
  1. (thân mật) () chân