chèvrefeuille

Học thuật
Thân thiện
chèvrefeuille

Le chèvrefeuille grimpe le long du vieux mur de pierre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây kim ngân: Một loại cây leo hoặc cây bụi thuộc họ Caprifoliaceae, thường hoa thơm, hình ống, màu trắng, vàng hoặc hồng, thường nở về đêm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le parfum du chèvrefeuille embaume le jardin. (Hương thơm của cây kim ngân tỏa ngát khu vườn.)
    • Nous avons planté un chèvrefeuille le long de la clôture. (Chúng tôi đã trồng một cây kim ngân dọc theo hàng rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chèvrefeuille des bois": kim ngân rừng (một loại kim ngân mọc hoang ).
    • Le chèvrefeuille des bois pousse à l'état sauvage dans les forêts. (Kim ngân rừng mọc hoang trong các khu rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chèvrefeuille arbustif (n.m): kim ngân dạng bụi.
    • Ce chèvrefeuille arbustif ne nécessite pas de support pour grimper. (Loại kim ngân dạng bụi này không cần giá đỡ để leo.)
Từ đồng nghĩa
  • Lonicera: Tên khoa học của chi kim ngân, đôi khi được dùng trong văn bản chuyên ngành.
    • Le genre Lonicera comprend de nombreuses espèces de chèvrefeuilles. (Chi Lonicera bao gồm nhiều loài kim ngân.)
chèvrefeuille

Le chèvrefeuille grimpe le long du vieux mur de pierre.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây kim ngân