chêne-liège

Học thuật
Thân thiện
chêne-liège

Le chêne-liège pousse dans une forêt ensoleillée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây sồi bần: Một loại cây thân gỗ, thuộc họ sồi, lớp vỏ dày xốp (bần) có thể bóc ra không làm chết cây. Lớp vỏ này được sử dụng để sản xuất nút chai các vật liệu cách nhiệt, cách âm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chêne-liège pousse principalement dans le bassin méditerranéen. (Cây sồi bần chủ yếu mọclưu vực Địa Trung Hải.)
    • L'écorce du chêne-liège est récoltée tous les neuf ou dix ans. (Vỏ của cây sồi bần được thu hoạch mỗi chín hoặc mười năm một lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une forêt de chênes-lièges": Một khu rừng trồng cây sồi bần.
    • Cette région est célèbre pour ses forêts de chênes-lièges. (Vùng này nổi tiếng với những khu rừng sồi bần.)
Biến thể từ gần giống
  • Liège (danh từ giống đực): Chỉ riêng phần bần, tức lớp vỏ xốp của cây, hoặc vật liệu làm từ (như nút chai, tấm cách âm).
    • Un bouchon en liège. (Một cái nút làm bằng bần.)
  • Subéreal (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến cây sồi bần.
    • L'industrie subéreuse. (Ngành công nghiệp liên quan đến bần.)
Từ đồng nghĩa
  • Quercus suber (danh từ): Tên khoa học của cây sồi bần.
chêne-liège

Le chêne-liège pousse dans une forêt ensoleillée.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây sồi bần