chóc
Định nghĩa
Danh từ:
- Một loại thực vật thuộc họ Ráy, thường được gọi là "củ chóc" hoặc "khoai chóc", có tên khoa học là Typhonium hoặc Costus. Loại cây này thường mọc hoang, củ có thể dùng làm thuốc hoặc làm thức ăn.
- Lớp cơm cháy dính ở đáy nồi: "chóc" chỉ phần cơm bị cháy và dính chặt vào đáy nồi sau khi nấu, tạo thành một lớp cứng.
Động từ:
- Nhô lên, thò ra khỏi mặt nước hoặc bề mặt: "chóc" diễn tả hành động của vật (thường là cá hoặc vật thể) nhô đầu hoặc một phần lên khỏi mặt nước, hoặc từ dưới lên trên một cách đột ngột.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (thực vật):
- Củ chóc thường được dùng để nấu canh hoặc làm thuốc chữa bệnh. (Loại củ này có nhiều công dụng trong y học cổ truyền.)
- Cây chóc mọc hoang nhiều ở vùng đồng bằng. (Cây này phát triển tự nhiên ở các khu vực đất thấp.)
Danh từ (cơm cháy):
- Cơm chóc ở đáy nồi rất giòn, ai cũng thích ăn. (Lớp cơm cháy dính nồi có vị ngon và giòn.)
- Nồi cơm này bị chóc nhiều quá, khó rửa. (Phần cơm cháy bám chặt ở đáy nồi gây khó khăn khi vệ sinh.)
Động từ:
- Cá chóc đầu lên mặt nước để thở. (Con cá nhô đầu lên khỏi mặt nước để lấy oxy.)
- Chú ếch chóc mình lên bờ sau khi lặn. (Con ếch đột ngột nhô lên khỏi mặt nước lên bờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chóc chóc": (từ láy) chỉ trạng thái nhô lên nhẹ nhàng, liên tục.
- Mấy con cá nhỏ chóc chóc trên mặt hồ. (Nhiều con cá nhỏ thỉnh thoảng nhô đầu lên mặt nước.)
"củ chóc": tên gọi dân gian của một số loại cây có củ dùng làm thuốc hoặc thực phẩm.
- Củ chóc có vị cay, tính ấm, thường dùng để chữa đau bụng. (Loại củ này có tính chất y học đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Chóc (danh từ, thực vật): còn gọi là "khoai chóc", "củ chóc".
- Chóc (danh từ, cơm cháy): có thể gọi là "cơm chóc", "cơm cháy".
- Chóc (động từ): đồng nghĩa với "nhô", "thò", "trồi".
Từ đồng nghĩa
- Nhô (động từ): di chuyển lên trên khỏi bề mặt.
- Cá nhô đầu lên mặt nước. (Tương tự hành động "chóc" nhưng phổ biến hơn.)
- Thò (động từ): đưa một phần ra ngoài.
- Con rùa thò đầu ra khỏi mai. (Hành động đưa đầu ra.)
- Trồi (động từ): nổi lên từ dưới lên.
- Ốc trồi lên khỏi mặt bùn. (Tương tự "chóc" nhưng thường dùng cho động vật thân mềm.)
Thành ngữ liên quan
- Chóc như cháo: (thành ngữ) chỉ tình trạng lộn xộn, hỗn độn, hoặc nổi lên nhiều.
- Đám đông chóc như cháo, ai cũng chen lấn. (Cảnh tượng hỗn loạn, nhiều người nhô lên chen chúc.)
- Cơm chóc đáy nồi: (thành ngữ) chỉ phần cơm cháy dính nồi, thường được xem là món ăn vặt dân dã.
- Cơm chóc đáy nồi là món quà tuổi thơ của nhiều người. (Lớp cơm cháy giòn là kỷ niệm quen thuộc.)