chômable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được nghỉ, có thể nghỉ: Dùng để mô tả một ngày (thường là ngày lễ hoặc cuối tuần) mà theo quy định, người lao động được phép nghỉ làm và vẫn được hưởng lương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le lundi de Pâques est un jour chômable en France. (Thứ Hai Phục Sinh là một ngày được nghỉ làm ở Pháp.)
- Les fêtes chômables sont indiquées sur le calendrier de l'entreprise. (Các ngày lễ được nghỉ được ghi trên lịch của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jour chômable": Cụm danh từ cố định, chỉ "ngày nghỉ làm" theo luật định.
- Le 14 juillet est un jour chômable pour tous les salariés. (Ngày 14 tháng 7 là một ngày nghỉ làm cho tất cả người lao động.)
Biến thể và từ gần giống
- Chômage (danh từ): tình trạng thất nghiệp.
- Chômer (động từ): nghỉ việc, không làm việc; (máy móc) ngừng hoạt động.
- L'usine chôme ce week-end. (Nhà máy ngừng hoạt động cuối tuần này.)
Từ đồng nghĩa
- Férié (tính từ): thuộc về ngày lễ, được nghỉ lễ.
- Un jour férié (một ngày lễ) có nghĩa tương tự un jour chômable.
Lưu ý
- Từ "chômable" là một từ hiếm gặp và ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh hành chính hoặc pháp lý, người ta thường dùng cụm "jour férié" hoặc "jour non ouvrable" (ngày không làm việc) thay thế.
tính từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) nghỉ, được nghỉ
- Jour chômablengày nghỉ
- Fête chômablengày lễ được nghỉ