ouvrable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể gia công, có thể làm việc được: Dùng để mô tả một vật liệu, chất liệu hoặc một ngày có thể được sử dụng để làm việc, sản xuất hoặc xử lý.
- Làm việc (về ngày): Chỉ những ngày trong tuần (thường từ thứ Hai đến thứ Sáu) không phải là ngày nghỉ lễ hay cuối tuần, là ngày làm việc bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce métal est très ouvrable. (Kim loại này rất dễ gia công.)
- Lundi est un jour ouvrable. (Thứ Hai là một ngày làm việc.)
- Les bureaux sont ouverts les jours ouvrables. (Các văn phòng mở cửa vào những ngày làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Période ouvrable": khoảng thời gian làm việc, thời gian có thể tiến hành công việc.
- La période ouvrable pour les demandes se termine vendredi. (Thời hạn làm việc để nộp đơn kết thúc vào thứ Sáu.)
Biến thể và từ gần giống
- Ouvrier/Ouvrière (danh từ): công nhân.
- Ouvrage (danh từ): công trình, tác phẩm.
- Ouvrir (động từ): mở ra.
Từ đồng nghĩa
- Travaillable: có thể làm việc được.
- Utilisable: có thể sử dụng được.
Từ trái nghĩa
- Férié: nghỉ lễ (về ngày).
- Chômé: ngày nghỉ (không làm việc).
- Inutilisable: không thể sử dụng được.
tính từ
- có thể gia công
- Matière ouvrablechất có thể gia công
- jour ouvrablengày làm việc