chõi

chõi

Người leo núi chõi cây gậy xuống đất để giữ thăng bằng trên sườn dốc.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chống lại, đẩy ra: Hành động dùng sức để ngăn cản, đẩy lùi một lực tác động từ bên ngoài.
    • Tựa vào, dựa vào: Hành động dùng một vật làm điểm tựa để nâng đỡ hoặc giữ thăng bằng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cậu dùng hai tay để chõi vào tường, không cho đám bạn ngã. (Cậu dùng hai tay để chống lại bức tường, không cho đám bạn ngã.)
    • Người leo núi chõi cây gậy xuống đất để giữ thăng bằng trên sườn dốc. (Người leo núi dựa cây gậy xuống đất để giữ thăng bằng trên sườn dốc.)
    • Cái cây bị gió mạnh thổi nhưng vẫn chõi bộ rễ vững chắc xuống lòng đất. (Cái cây bị gió mạnh thổi nhưng vẫn bám bộ rễ vững chắc xuống lòng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chõi lại": chống cự lại một cách quyết liệt.

    • bị tấn công bất ngờ, anh ấy vẫn kịp chõi lại. ( bị tấn công bất ngờ, anh ấy vẫn kịp chống cự lại.)
  • "chõi xuống": dùng sức ấn hoặc dựa vật đó xuống một bề mặt để tạo lực đỡ.

    • Ông lão chõi cây gậy xuống mặt đường từng bước đi chậm rãi. (Ông lão dựa cây gậy xuống mặt đường từng bước đi chậm rãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Chống (động từ): có nghĩa tương tự "chõi" nhưng phổ biến trang trọng hơn, thường dùng trong các ngữ cảnh rộng hơn (chống giặc, chống đỡ).
  • Chống chọi (động từ): kết hợp của "chống" "chọi", nhấn mạnh sự vật lộn, đấu tranh để tồn tại trước khó khăn.
  • Tựa (động từ): nghiêng người hoặc vật vào một điểm nâng đỡ, ít thể hiện sự dùng lực chủ động như "chõi".
Từ đồng nghĩa
  • Chống đỡ: dùng sức hoặc vật để ngăn cản một lực tấn công.
  • Đỡ: giữ cho không bị rơi hoặc ngã, có thể ít lực hơn "chõi".
  • Dựa: nương tựa vào để đứng vững hoặc nghỉ ngơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chõi tay: dùng tay làm điểm tựa hoặc để đẩy ra.

    • Bị trượt chân, ấy vội chõi tay vào thành cầu thang. (Bị trượt chân, ấy vội dựa tay vào thành cầu thang.)
  • Chõi chân: dùng chân làm điểm tỳ, thường khi leo trèo hoặc giữ thăng bằng.

    • Anh ta chõi chân vào khe đá để bám trèo lên cao. (Anh ta dựa chân vào khe đá để bám trèo lên cao.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "chõi" ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định phổ biến của tiếng Việt. Hành động "chõi" thường được miêu tả trực tiếp trong văn nói văn viết.)