chưởng
Định nghĩa
Danh từ:
- Bàn tay, lòng bàn tay: "chưởng" chỉ phần lòng bàn tay, thường dùng trong võ thuật hoặc văn học võ hiệp để chỉ một đòn đánh bằng lòng bàn tay.
- Thể loại văn học: "chưởng" là cách gọi tắt của "tiểu thuyết chưởng" (tiểu thuyết võ hiệp), một thể loại truyện kể về võ thuật, giang hồ, thường có yếu tố kỳ ảo.
Động từ (khẩu ngữ):
- Đánh bằng lòng bàn tay: hành động dùng lòng bàn tay tát hoặc vỗ mạnh vào ai đó.
- Quản lý, nắm giữ: trong một số ngữ cảnh cổ hoặc văn chương, "chưởng" có nghĩa là cầm quyền, điều khiển, như trong "chưởng quản" (quản lý).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trong võ thuật, chưởng là một kỹ thuật tấn công hiệu quả. (Chưởng ở đây chỉ lòng bàn tay dùng để đánh.)
- Anh ấy mê đọc tiểu thuyết chưởng từ nhỏ. (Chưởng chỉ thể loại truyện võ hiệp.)
Động từ:
- Hắn ta chưởng cho nó một cái thật đau. (Dùng lòng bàn tay tát mạnh.)
- Ông ấy được cử chưởng quản toàn bộ công việc. (Nắm quyền quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chưởng lực": sức mạnh từ lòng bàn tay, thường dùng trong văn học võ hiệp.
- Đòn chưởng lực của cao thủ ấy có thể đánh vỡ đá. (Sức mạnh từ lòng bàn tay rất ghê gớm.)
"chưởng môn": người đứng đầu một môn phái võ thuật.
- Chưởng môn phái Thiếu Lâm là một vị cao tăng. (Người lãnh đạo tối cao của phái võ.)
Biến thể và từ gần giống
Chưởng quản (động từ): quản lý, cai quản.
- Anh ta chưởng quản bộ phận kỹ thuật. (Anh ta quản lý bộ phận kỹ thuật.)
Chưởng ấn (danh từ): người giữ ấn tín, chỉ người có quyền lực.
- Quan chưởng ấn có trách nhiệm đóng dấu công văn. (Người giữ ấn làm nhiệm vụ xác nhận văn bản.)
Từ đồng nghĩa
- Bàn tay: phần cơ thể từ cổ tay đến các ngón.
- Tát (động từ): đánh vào má bằng lòng bàn tay.
- Võ hiệp (danh từ): thể loại truyện về võ thuật và giang hồ.
Thành ngữ liên quan
- Chưởng đá núi: ý chỉ sức mạnh phi thường, có thể đập vỡ đá bằng tay không.
- Anh ấy luyện võ đến mức chưởng đá núi. (Sức mạnh tay không đáng kinh ngạc.)