chệch
Định nghĩa
Tính từ:
- Không thẳng, không đúng hướng, lệch so với đường/vị trí mong muốn: Dùng để mô tả một vật, một hướng hoặc một vị trí không nằm trên đường thẳng hoặc không đúng với mục tiêu, quỹ đạo dự định.
- Nghiêng sang một bên: Chỉ trạng thái bị nghiêng, không cân đối hoặc không ngay ngắn.
Động từ:
- Đi/chuyển động lệch khỏi hướng ban đầu: Hành động làm cho một vật hoặc bản thân di chuyển không theo đường thẳng, lệch khỏi quỹ đạo hoặc mục tiêu đã định.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Chiếc bàn học này bị kê chệch so với tường. (Cái bàn học này được kê lệch so với bức tường.)
- Đường bay của viên đạn bị chệch do gió mạnh. (Đường bay của viên đạn bị lệch do gió mạnh.)
Động từ:
- Tài xế đã chệch tay lái để tránh con vật chạy qua đường. (Người lái xe đã đánh lái lệch để tránh con vật chạy qua đường.)
- Anh ấy chệch người sang một bên để nhìn cho rõ. (Anh ấy nghiêng người sang một bên để nhìn cho rõ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chệch choạc": (tính từ) diễn tả trạng thái lệch lạc, không ngay ngắn, thường dùng với dáng đi hoặc tư thế.
- Cậu bé đi chệch choạc vì đôi giày quá rộng. (Cậu bé đi lệch lạc vì đôi giày quá rộng.)
"chệch hướng": (động từ) rời khỏi hoặc không đi đúng hướng đã định, thường dùng cho phương tiện, dự án hoặc mục tiêu.
- Con tàu đã chệch hướng khỏi lộ trình vì bão. (Con tàu đã lệch hướng khỏi lộ trình vì bão.)
Biến thể và từ gần giống
Lệch (tính từ/động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự không thẳng hàng, không cân xứng hoặc sai lệch.
- Cái giá treo bị lệch sang trái. (Cái giá treo bị nghiêng sang trái.)
Nghiêng (tính từ/động từ): Chỉ trạng thái hoặc hành động nghiêng đi so với phương thẳng đứng.
- Cột cờ bị nghiêng sau trận bão. (Cột cờ bị nghiêng sau trận bão.)
Từ đồng nghĩa
- Trẹo: (thường dùng trong khẩu ngữ) chỉ sự lệch, vẹo, không thẳng (ví dụ: cổ tay bị trẹo).
- Sai hướng: Không đúng với hướng dự định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài "chệch hướng" đã nêu ở mục trên)
Thành ngữ liên quan
- Đi đường thẳng không sợ *chệch chân*: (Thành ngữ) Người ngay thẳng, trong sạch thì không sợ bị nghi ngờ hay vu khống.
- Anh ấy sống liêm khiết, đi đường thẳng không sợ chệch chân. (Anh ấy sống liêm khiết, làm đúng nên không sợ gì cả.)