chọ

chọ

Cây chọ này có lá nhỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thực vật học: "chọ" tên gọi của một loài cây thuộc họ Chọ (Myoporaceae), thường mọcvùng nhiệt đới cận nhiệt đới. Cây mọc so le, hoa nhỏ, quả mọng.
    • Tên gọi dân gian: Ở một số địa phương, "chọ" còn được dùng để chỉ các loài cây bụi hoặc thân gỗ nhỏ trong cùng họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cây chọ mọc hoang dại ven đường. (Loài cây thuộc họ Myoporaceae phát triển tự nhiên ở ven lối đi.)
    • của cây chọ có thể dùng làm thuốc. (Bộ phận của cây chọ được sử dụng trong y học dân gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "họ chọ": thuật ngữ thực vật chỉ họ Myoporaceae, bao gồm nhiều loài cây gỗ nhỏ hoặc cây bụi.

    • Họ chọ phân bố chủ yếuchâu Đại Dương. (Myoporaceae họ thực vật phổ biến tại khu vực Úc các đảo lân cận.)
  • "cây chọ": cách gọi cụ thể một loài trong họ này.

    • Cây chọ quả màu tím khi chín. (Quả của cây chọ chuyển sang màu tím khi đạt độ chín.)
Biến thể từ gần giống
  • Chọ (danh từ): không biến thể phổ biến; từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh thực vật học.
Từ đồng nghĩa
  • Myopore (từ mượn từ tiếng Pháp): tên gọi khoa học của chi thực vật trong họ Myoporaceae.
    • Myopore tên Latin của cây chọ. (Myopore danh pháp khoa học để chỉ loài cây này.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "chọ" từ chuyên ngành, ít xuất hiện trong thành ngữ hay tục ngữ Việt Nam.