dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
chồi
Words Containing "chồi"
ẩm chồi
đâm chồi
chồi ghép
chồi gốc
chồi mầm
chồi rễ
chồi sương
chồi tái sinh
rừng chồi
tỉa chồi
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...