chờm

chờm

Tán cây cổ thụ chờm ra ngoài hàng rào, tỏa bóng mát xuống con đường.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Vươn ra, nhô ra, phủ lên một phần của vật khác: Chỉ hành động của một vật thể kéo dài, trải rộng hoặc nhô ra, che phủ lên một phần bề mặt của một vật thể khác.
    • Xếp chồng lên nhau một phần: Dùng để miêu tả cách sắp xếp các vật mỏng, phẳng (như ngói, tấm lợp) sao cho phần này đè lên một phần của phần kia để tạo thành một lớp phủ kín.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tán cây cổ thụ chờm ra ngoài hàng rào, tỏa bóng mát xuống con đường. (Tán cây vươn ra ngoài hàng rào, tỏa bóng mát xuống con đường.)
    • Mái ngói được lợp khéo léo, viên nọ chờm lên viên kia để không bị dột. (Mái ngói được lợp khéo léo, viên này phủ lên viên kia để không bị dột.)
    • Nước lũ dâng cao, chờm lên cả bờ đê. (Nước lũ dâng cao, tràn lên cả bờ đê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chờm hỗm": (từ cổ, ít dùng) có nghĩa mạnh hơn, chỉ sự lấn chiếm, chiếm đoạt.
    • Kẻ mạnh không được chờm hỗm đất đai của dân lành. (Kẻ mạnh không được lấn chiếm đất đai của dân lành.)
Biến thể từ gần giống
  • Chồm (động từ): Bật người lên hoặc vươn người ra phía trước một cách nhanh, mạnh, thường háo hức, tức giận hoặc để vồ lấy.
    • Con mèo chồm lên bắt con chuột. (Con mèo vồ lên bắt con chuột.)
  • Che (động từ): Phủ lên để không cho thấy, không cho lộ ra.
  • Phủ (động từ): Trải rộng ra bao bọc lấy trên bề mặt.
  • Lấn (động từ): Tiến dần sang phần đất, phần quyền lợi của người khác.
Từ đồng nghĩa
  • Lấn: ( dụ: nước lấn bờ)
  • Tràn: ( dụ: nước tràn bờ)
  • Đè: ( dụ: ngói trên đè lên ngói dưới)
  • Phủ lên
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chờm lên: Hành động phủ lên, nhô lên trên bề mặt của vật khác.
    • Lớp sơn mới chờm lên cả phần viền cửa . (Lớp sơn mới phủ lên cả phần viền cửa .)
  • Chờm ra: Hành động vươn ra, nhô ra khỏi một giới hạn nào đó.
    • Cành cây chờm ra giữa lòng đường, gây nguy hiểm. (Cành cây vươn ra giữa lòng đường, gây nguy hiểm.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "chờm" ít xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Hành động "chờm" thường được miêu tả trực tiếp trong câu.)