chõm

chõm

Một chú mèo chõm cái bánh mì trên bàn bếp rồi chạy đi.

Định nghĩa
  1. Động từ (thông tục):
    • Chiếm đoạt, lấy trộm một cách nhanh chóng, vụng trộm hoặc trắng trợn: Hành động lấy đi thứ đó thuộc về người khác không được phép, thường với tốc độ nhanh có thể kèm theo sự lén lút hoặc cơ hội.
    • Ngồi xổm, ngồi chồm hổm: Ở một số phương ngữ, "chõm" có thể chỉ tư thế ngồi xổm, hai chân co lại, mông không chạm đất hoặc chỉ chạm nhẹ.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa chiếm đoạt):
    • chõm luôn cái bánh mì trên bàn của tôi rồi chạy mất. ( vớ luôn cái bánh mì trên bàn của tôi rồi chạy mất.)
    • Thấy chủ nhà đi vắng, kẻ trộm đã chõm hết đồ đạc giá trị. (Thấy chủ nhà đi vắng, kẻ trộm đã cuỗm hết đồ đạc giá trị.)
  • Động từ (nghĩa ngồi xổm - phương ngữ):
    • Cụ già ngồi chõm ở góc vườn hút thuốc lào. (Cụ già ngồi chồm hổm ở góc vườn hút thuốc lào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chõm chỗ": chiếm chỗ, giành chỗ một cách nhanh chóng.
    • Xe vừa dừng anh ta đã nhảy lên chõm chỗ ngồi tốt nhất. (Xe vừa dừng anh ta đã nhảy lên chiếm ngay chỗ ngồi tốt nhất.)
  • "chõm ngoạm": (từ lóng) chỉ hành vi ăn cắp vặt, vét lung tung.
    • Đứa bé tật chõm ngoạm đồ trong siêu thị. (Đứa bé tật bóc vét đồ trong siêu thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Chúm chím (tính từ): mô tả nụ cười nhẹ, e thẹn, khác hoàn toàn về nghĩa nhưng âm gần giống.
  • Chồm (động từ): lao người về phía trước một cách nhanh, mạnh ( dụ: con mèo chồm lên bắt chuột). Có thể dùng kết hợp "chồm hổm" đồng nghĩa với "chõm" trong phương ngữ.
Từ đồng nghĩa
  • Chiếm đoạt, cuỗm, , ăn cắp, ăn trộm (cho nghĩa chính): đều chỉ hành động lấy đi thứ không thuộc về mình.
  • Ngồi xổm, ngồi chồm hổm (cho nghĩa phương ngữ): chỉ tư thế ngồi.
Từ trái nghĩa
  • Trả lại, hoàn trả, cho lại: các hành động đối lập với việc chiếm đoạt.
  • Đứng, ngồi (trên ghế): các tư thế đối lập với ngồi xổm.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Chõm của người khác": một cụm cố định, thường dùng để cảnh báo hoặc chỉ trích hành vi chiếm đoạt tài sản của người khác.
    • Đừng thói chõm của người khác, tự mình làm ra dùng. (Đừng thói chiếm đoạt của người khác, tự mình làm ra dùng.)