chụt

chụt

Mẹ chụt lên má con để thể hiện tình yêu thương.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Âm thanh tạo ra khi môi chạm vào da hoặc vật thể một cách nhanh, tạo tiếng kêu nhỏ: "chụt" từ tượng thanh mô phỏng âm thanh phát ra khi hôn nhẹ, hút, hoặc tạo áp lực đột ngột bằng môi.
  2. Động từ:

    • Hôn nhanh tạo ra tiếng: Hành động hôn ai đó hoặc vật một cách nhanh gọn, thường biểu lộ sự yêu thương, trìu mến, tạo ra âm thanh đặc trưng "chụt".
    • Tạo áp lực bằng môi hút nhẹ: Hành động dùng môi áp vào bề mặt hút nhanh, thường để hút chất lỏng hoặc tạo cảm giác thích thú.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Âm thanh):

    • Em sữa nghe tiếng chụt chụt.
    • ấy hôn đứa trẻ một cái nghe "chụt" một tiếng.
  • Động từ:

    • Mẹ chụt lên con để thể hiện tình yêu thương.
    • Đứa trẻ chụt miếng kem trên que một cách thích thú.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chụt chụt": Lặp lại để diễn tả âm thanh hoặc hành động được lặp đi lặp lại nhiều lần, thường mang sắc thái đáng yêu, âu yếm.

    • nội chụt chụt lên cháu.
  • "chùn chụt": Từ láy mô tả âm thanh hoặc động tác hút, nhai, hoặc hôn liên tục phát ra tiếng.

    • Em chùn chụt bình sữa.
Biến thể từ gần giống
  • Hôn: Hành động thể hiện tình cảm bằng cách áp môi lên người hoặc vật. "Chụt" một kiểu hôn tạo tiếng.
  • : Hành động hút chất lỏng (như sữa). "Chụt" có thể mô tả âm thanh khi .
  • Tặc lưỡi: Hành động tạo tiếng bằng lưỡi, khác với âm thanh tạo bằng môi của "chụt".
Từ đồng nghĩa
  • Hôn đánh chụt: Cụm từ đồng nghĩa mô tả hành động hôn tạo tiếng "chụt".
  • Bẹo (trong một số ngữ cảnh): Hành động dùng tay hoặc môi véo, kẹp nhẹ, có thể đi kèm ý nghĩa đùa nghịch, khác với âm thanh của "chụt".
Thành ngữ liên quan
  • Hôn chụt hôn chụt: Thành ngữ diễn tả việc hôn nhiều cái liên tiếp một cách âu yếm, thường dùng với trẻ con hoặc vật nuôi.
    • ấy ôm con mèo hôn chụt hôn chụt lên đầu .