chững
Định nghĩa
Động từ:
- Dừng lại đột ngột: Diễn tả hành động ngừng lại một cách bất thình lình, không theo dự tính.
- Tập đi, chập chững: Chỉ trạng thái của trẻ nhỏ mới bắt đầu tập đứng hoặc tập đi, còn chưa vững vàng.
Tính từ:
- Chững chạc, đứng đắn: Miêu tả phong thái, cách cư xử tỏ ra trưởng thành, nghiêm túc và phù hợp với chuẩn mực.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Nghe tiếng gọi, nó chững lại giữa đường. (Nghe thấy tiếng gọi, nó dừng lại đột ngột giữa đường.)
- Đứa bé mới mười tháng tuổi đã biết chững. (Đứa bé mới mười tháng tuổi đã bắt đầu tập đứng.)
Tính từ:
- Cậu ấy ăn nói rất chững, không giống tuổi. (Cậu ấy ăn nói rất chững chạc, không giống với độ tuổi.)
- Phong cách làm việc của anh ta rất chững. (Phong cách làm việc của anh ta rất đứng đắn, nghiêm túc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chững lại": dừng lại một cách đột ngột, thường do bất ngờ hoặc do quyết định tức thời.
- Câu chuyện vui đang kể, anh ta bỗng chững lại, mặt trở nên nghiêm nghị. (Câu chuyện vui đang kể, anh ta bỗng dừng lại đột ngột, mặt trở nên nghiêm nghị.)
"mới chững": vừa mới ở giai đoạn bắt đầu, còn non nớt, chưa vững vàng (thường nói về trẻ con tập đi hoặc về một kỹ năng mới).
- Nó mới chững vào nghề nên còn nhiều bỡ ngỡ. (Nó mới bắt đầu vào nghề nên còn nhiều bỡ ngỡ.)
Biến thể và từ gần giống
Chững chạc (tính từ): là dạng nhấn mạnh hơn của "chững", chỉ sự trưởng thành, đĩnh đạc, đáng tin cậy.
- Dù còn trẻ nhưng cô ấy có vẻ ngoài rất chững chạc. (Dù còn trẻ nhưng cô ấy có vẻ ngoài rất đĩnh đạc, trưởng thành.)
Chập chững (tính từ/trạng từ): miêu tả dáng đi không vững, lảo đảo của trẻ nhỏ hoặc người mới học; cũng có thể dùng theo nghĩa bóng cho một việc mới bắt đầu.
- Đứa bé chập chững những bước đi đầu tiên. (Đứa bé lảo đảo những bước đi đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
- Dừng lại, đứng lại (động từ): ngừng chuyển động.
- Đứng đắn, nghiêm túc (tính từ): có thái độ, hành vi đúng mực.
Từ trái nghĩa
- Lao tới, xông lên (động từ): di chuyển nhanh và mạnh về phía trước.
- Bông đùa, khinh suất (tính từ): thiếu nghiêm túc, đứng đắn.
Thành ngữ liên quan
- Chững chạc như người lớn: Thành ngữ dùng để khen một người trẻ tuổi nhưng có cách cư xử, nói năng rất trưởng thành và nghiêm túc.
- Cậu bé mới mười ba tuổi mà đã biết lo toan, chững chạc như người lớn. (Cậu bé mới mười ba tuổi mà đã biết lo toan, trưởng thành như người lớn.)