ci-après
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó ngữ:
- Sau đây, dưới đây: Từ dùng để chỉ một điều gì đó sẽ được trình bày, liệt kê hoặc giải thích ngay trong phần văn bản tiếp theo. Nó thường được dùng trong văn phong hành chính, pháp lý, học thuật hoặc các văn bản chính thức để dẫn chiếu.
Ví dụ sử dụng
- Phó ngữ:
- Veuillez trouver ci-après la liste des participants. (Xin vui lòng xem danh sách những người tham gia dưới đây.)
- Les termes définis sont les ci-après. (Các thuật ngữ được định nghĩa là những thuật ngữ sau đây.)
- Comme indiqué ci-après, le paiement est dû dans les 30 jours. (Như đã nêu dưới đây, khoản thanh toán phải được thực hiện trong vòng 30 ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "voir ci-après": xem bên dưới, xem phần sau.
- Pour plus de détails, voir ci-après. (Để biết thêm chi tiết, xin xem bên dưới.)
- "comme suit ci-après": như được trình bày dưới đây.
- La procédure est décrite comme suit ci-après. (Quy trình được mô tả như được trình bày dưới đây.)
Biến thể và từ gần giống
- Ci-dessus (phó ngữ): ở trên đây, phần trên.
- Reportez-vous au tableau ci-dessus. (Hãy tham khảo bảng ở trên.)
- Ci-contre (phó ngữ): ở bên cạnh (trong văn bản, hình ảnh kế bên).
- Voir le schéma ci-contre. (Xem sơ đồ ở bên cạnh.)
- Ci-joint (tính từ/phó ngữ): đính kèm, gửi kèm theo.
- Vous trouverez ci-joint mon curriculum vitae. (Ông/bà sẽ tìm thấy sơ yếu lý lịch của tôi được đính kèm.)
Từ đồng nghĩa
- Dans ce qui suit: trong phần sau đây.
- Plus bas: thấp hơn, bên dưới (dùng trong văn bản).
Lưu ý sử dụng
- "ci-après" thường đứng ở cuối câu hoặc sau động từ mà nó bổ nghĩa (như , , ).
- Từ này mang tính trang trọng, ít được dùng trong hội thoại thông thường hàng ngày. Trong ngữ cảnh không trang trọng, có thể dùng "plus bas" hoặc "dans la suite".