ci-gît

Học thuật
Thân thiện
ci-gît

Ci-gît un soldat inconnu de la Grande Guerre.

Định nghĩa
  1. Cụm từ (thường dùng trên bia mộ):
    • Nơi đây an nghỉ: Đâymột công thức trang trọng, cố định, được khắc trên bia mộ để chỉ nơi chôn cất tưởng nhớ người đã khuất.
Ví dụ sử dụng
  • Trên bia mộ:
    • Ci-gît Jean Dupont, 1920-2005. (Nơi đây an nghỉ Jean Dupont, 1920-2005.)
    • Ci-gît une mère aimante. (Nơi đây an nghỉ một người mẹ đáng kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ici repose": Một công thức đồng nghĩa cũng rất phổ biến trên các bia mộ, có nghĩa tương tự "Nơi đây yên nghỉ".
    • Ici repose Pierre Lambert. (Nơi đây yên nghỉ Pierre Lambert.)
Biến thể từ liên quan
  • Gésir (động từ, văn chương): Nằm, yên nghỉ (dưới mộ). Đâyđộng từ gốc "ci-gît" bắt nguồn từ đó ("ci" = ở đây, "gît" = thì hiện tại ngôi thứ ba số ít của "gésir").
  • Épitaphe (danh từ): Văn bia, câu khắc trên mộ.
Từ đồng nghĩa
  • Ici repose : Nơi đây yên nghỉ.
  • Repose en paix : An nghỉ bình yên.
ci-gît

Ci-gît un soldat inconnu de la Grande Guerre.

phó từ
  1. nơi đây an nghỉ (công thức ghi trên bia mộ) (xem gésir)