ci-inclus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có ở trong này, được đính kèm trong này: Dùng để chỉ một tài liệu, vật phẩm nào đó được gửi kèm, đính kèm trong cùng phong bì, gói hàng hoặc email hiện tại. Từ này thường đứng sau danh từ nó bổ nghĩa và phải phù hợp về giống (đực/cái) và số (ít/nhiều) với danh từ đó.
Phó từ:
- Ở trong này: Dùng để giới thiệu một tài liệu được đính kèm, thường đứng ở đầu câu hoặc mệnh đề.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Veuillez trouver la copie ci-jointe. (Vui lòng xem bản sao có đính kèm trong này.)
- Je vous envoie les documents ci-inclus. (Tôi gửi cho bạn các tài liệu có kèm theo trong này.)
Phó từ:
- Ci-inclus une photo de notre équipe. (Ở trong này là một bức ảnh của đội chúng tôi.)
- Ci-inclus, vous trouverez mon curriculum vitae. (Kèm theo trong này, bạn sẽ tìm thấy sơ yếu lý lịch của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Veuillez trouver ci-inclus...": Đây là cấu trúc trang trọng và phổ biến nhất trong thư tín, email công việc để thông báo về tài liệu đính kèm. Nghĩa: "Vui lòng tìm thấy ở đây/trong này kèm theo..."
- Sự khác biệt với "ci-joint": Cả hai từ đều có nghĩa "đính kèm". "Ci-inclus" thường nhấn mạnh nội dung được cùng một gói/bức thư, trong khi "ci-joint" nhấn mạnh việc được . Trong thực tế sử dụng hiện đại, chúng thường được dùng thay thế cho nhau.
Biến thể và từ gần giống
- Ci-incluse (tính từ, giống cái, số ít): Dạng biến thể khi bổ nghĩa cho danh từ giống cái số ít.
- la lettre ci-incluse (bức thư có kèm theo trong này)
- Ci-incluses (tính từ, giống cái, số nhiều): Dạng biến thể khi bổ nghĩa cho danh từ giống cái số nhiều.
- les factures ci-incluses (các hóa đơn có kèm theo trong này)
- Ci-joint(e)(s) (tính từ/phó từ): Đính kèm, gửi kèm. Từ đồng nghĩa và có cách dùng tương tự.
- Ci-après (phó từ): Ở dưới đây, tiếp theo sau đây (dùng cho văn bản).
- Ci-contre (phó từ): Ở bên cạnh, đối diện (trong văn bản, biểu đồ).
Từ đồng nghĩa
- Joint(e)(s): Được đính kèm, gắn kèm.
- Inclus(e)(s): Được bao gồm, kèm theo.
- Envoyé(e)(s) avec ce courrier: Được gửi kèm với thư này.
Lưu ý sử dụng
- Khi dùng như tính từ, nó phải biến đổi theo giống và số của danh từ: ci-inclus (đực, số ít), ci-incluse (cái, số ít), ci-inclus (đực, số nhiều), ci-incluses (cái, số nhiều).
- Khi dùng như phó từ, nó luôn giữ nguyên dạng ci-inclus, bất biến.
- Đây là từ ngữ trang trọng, chủ yếu dùng trong văn viết, đặc biệt là thư tín thương mại, email công việc và các văn bản hành chính.
tính từ, phó từ
- ở trong này
- La lettre ci-inclusebức thư có ở trong này
- Trouver ci-inclus une lettrethấy ở trong này một bức thư