cibiche

Học thuật
Thân thiện
cibiche

La cibiche repose dans un cendrier sur la table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (thông tục):
    • Điếu thuốc lá: Từ lóng để chỉ một điếu thuốc lá.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a allumé une cibiche avant de partir. (Anh ta châm một điếu thuốc trước khi đi.)
    • Tu as une cibiche à me donner ? (Cậu điếu thuốc nào cho tớ không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ thông tục, không trang trọng. thường xuất hiện trong đối thoại hàng ngày giữa bạn bè hoặc trong các tác phẩm văn học, phim ảnh mô tả ngôn ngữ đời thường.
Biến thể từ gần giống
  • Clope (n.f., thông tục): Một từ lóng khác, phổ biến hơn, cùng nghĩađiếu thuốc lá.
  • Cigarette (n.f.): Từ tiêu chuẩn, trang trọng hơn, có nghĩađiếu thuốc lá.
Từ đồng nghĩa
  • Clope (thông tục): điếu thuốc.
  • Cigarette (trang trọng): điếu thuốc lá.
  • Sèche (thông tục, ít phổ biến hơn): điếu thuốc.
Lưu ý
  • "Cibiche"một từ lóng , ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại so với "clope". Việc sử dụng có thể mang sắc thái cổ điển hoặc địa phương.
cibiche

La cibiche repose dans un cendrier sur la table.

danh từ giống cái
  1. (thông tục) điếu thuốc lá