ciborium

Học thuật
Thân thiện
ciborium

Le prêtre se tient sous le ciborium au-dessus de l'autel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Màn, trướng: Một cấu trúc kiến trúc hình lều hoặc mái vòm, thường được chạm khắc hoặc trang trí công phu, được đặt phía trên bàn thờ trong một số nhà thờ Công giáo để tạo điểm nhấn biểu thị sự tôn kính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le ciborium au-dessus de l'autel est une œuvre d'art médiévale. (Chiếc màn trướng phía trên bàn thờmột tác phẩm nghệ thuật thời Trung Cổ.)
    • L'église possède un magnifique ciborium en marbre. (Nhà thờ sở hữu một chiếc màn trướng bằng đá cẩm thạch tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lịch sử nghệ thuật kiến trúc, "ciborium" có thể chỉ một dạng bảo vật (reliquaire) hình tháp nhỏ nắp đậy, dùng để đựng thánh tích, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn so với nghĩa kiến trúc.
Biến thể từ gần giống
  • Baldaquin (n.m): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ màn trướng hoặc lọng che phía trên bàn thờ hoặc ngai vàng.
  • Daïs (n.m): Bệ cao, bục; đôi khi được dùng trong ngữ cảnh tương tự để chỉ cấu trúc tôn cao một khu vực.
Từ đồng nghĩa
  • Baldaquin: màn trướng, lọng che.
  • Dais: bục, bệ cao (có thể mái che).
Lưu ý
  • Từ "ciborium" trong tiếng Pháp, với nghĩa chínhmàn trướng che bàn thờ, khác biệt rõ rệt với từ "ciboire" (danh từ giống đực) - là một vật dụng phụng vụ hình chén nắp dùng để đựng Mình Thánh. Đâyhai từ riêng biệt, mặc dù nguồn gốc từ nguyên tương tự.
ciborium

Le prêtre se tient sous le ciborium au-dessus de l'autel.

danh từ giống đực
  1. màn, trướng (che bàn thờ Công giáo)

Từ có nhắc đến "ciborium"