ciboulot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (thông tục):
- Đầu, óc: Từ lóng dùng để chỉ cái đầu hoặc bộ não của con người, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, suồng sã.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Avoir une idée dans le ciboulot. (Có một ý nghĩ trong đầu óc.)
- Il se gratte le ciboulot, réfléchissant intensément. (Hắn gãi đầu, suy nghĩ mãnh liệt.)
- Fais travailler ton ciboulot ! (Hãy bắt cái đầu của cậu làm việc đi!/Hãy suy nghĩ đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se creuser le ciboulot": vắt óc suy nghĩ, cố gắng nghĩ ra điều gì đó.
- Je me suis creusé le ciboulot pour trouver une solution. (Tôi đã vắt óc suy nghĩ để tìm ra giải pháp.)
"Avoir le ciboulot farci de...": đầu óc chứa đầy, bị ám ảnh bởi điều gì đó.
- Il a le ciboulot farci de théories complotistes. (Đầu óc anh ta chứa đầy những thuyết âm mưu.)
Biến thể và từ gần giống
Citron (n.m - thông tục): đầu, óc. Từ lóng khác có nghĩa tương tự.
- Se presser le citron = Se creuser le ciboulot (vắt óc suy nghĩ).
Tête (n.f): đầu. Từ tiêu chuẩn, trung lập hơn.
- Cerveau (n.m): não, chất xám. Từ chỉ cơ quan hoặc trí thông minh một cách nghiêm túc.
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh thông tục)
- Boule (n.f - thông tục): đầu.
- Tromblon (n.m - rất thông tục): đầu.
- Cafetière (n.f - thông tục): đầu.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: "Ciboulot" là từ thuộc ngôn ngữ thông tục (). Không nên sử dụng trong văn viết trang trọng, văn bản hành chính hoặc các tình huống cần sự nghiêm túc.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái hài hước, nhẹ nhàng và thân mật. Nó thường không dùng để xúc phạm mà để nói một cách dí dỏm về việc suy nghĩ.
danh từ giống đực
- (thông tục) đầu, óc
- Avoir une idée dans le ciboulotcó ý nghĩ trong đầu óc