cicéro
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cỡ chữ 12: Trong ngành in ấn và sắp chữ, "cicéro" là một đơn vị đo lường cỡ chữ, tương đương với 12 điểm typo (point Didot), được sử dụng chủ yếu ở Pháp và các nước châu Âu lục địa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le texte principal est composé en cicéro. (Văn bản chính được sắp chữ cỡ cicéro.)
- Un cicéro équivaut à douze points Didot. (Một cicéro tương đương với mười hai điểm Didot.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Corps cicéro": Cụm từ chuyên môn để chỉ cỡ chữ cicéro.
- Les titres sont en corps cicéro. (Các tiêu đề được in bằng cỡ chữ cicéro.)
Biến thể và từ liên quan
- Point Didot (n.m): Điểm Didot, đơn vị đo lường cơ bản trong hệ thống đo lường typo của Pháp, 1 cicéro = 12 points Didot.
- Corps (n.m): Trong ngữ cảnh in ấn, từ này chỉ "cỡ chữ" nói chung.
- Typographie (n.f): Thuật ngữ chỉ ngành in ấn, sắp chữ.
Lưu ý
- Từ "cicéro" bắt nguồn từ tên của nhà hùng biện La Mã Cicero, do kích thước chữ được sử dụng để in các tác phẩm của ông.
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực in ấn, xuất bản và thiết kế đồ họa.
danh từ giống đực
- chữ cỡ 12