sucer
- Ngoại động từ:
- Mút, hút: Hành động dùng miệng tạo lực hút để lấy chất lỏng hoặc hương vị từ một vật.
- (Nghĩa bóng) Bóc lột, hút kiệt: Hành động khai thác, lợi dụng ai đó một cách tàn nhẫn và triệt để, lấy đi của họ mọi thứ có giá trị.
Nghĩa đen (mút, hút):
- L'enfant suce son pouce. (Đứa trẻ mút ngón tay cái.)
- Il suce lentement sa glace. (Anh ấy mút chậm rãi cây kem của mình.)
- La pompe suce l'eau du puits. (Máy bơm hút nước từ giếng lên.)
Nghĩa bóng (bóc lột, hút kiệt):
- Ce prêteur suce les pauvres par des intérêts exorbitants. (Kẻ cho vay này hút máu người nghèo bằng lãi suất cắt cổ.)
- Un patron qui suce ses employés jusqu'à la moelle. (Một ông chủ bóc lột nhân viên đến tận xương tủy.)
"Sucer avec le lait" (Thành ngữ): Hấp thụ, học được (điều gì) từ rất nhỏ, như bú sữa mẹ.
- Il a sucé l'amour de la musique avec le lait. (Anh ấy đã hấp thụ tình yêu âm nhạc từ tấm bé.)
"Sucer quelqu'un jusqu'à la moelle" (Thành ngữ): Bóc lột ai đó đến tận xương tủy, một cách triệt để và tàn nhẫn.
- Les créanciers l'ont sucé jusqu'à la moelle. (Những chủ nợ đã bóc lột hắn đến tận xương tủy.)
Suçoter (động từ): Mút nhẹ, nhấm nháp từng chút một.
- Il suçote son stylo en réfléchissant. (Anh ta nhấm nháp cây bút khi đang suy nghĩ.)
Suçoir (danh từ): Bộ phận để hút (ví dụ: vòi của con muỗi, của một số loài cây).
- Suçée (danh từ): Lần hút, động tác hút/mút.
- Nghĩa đen: (bú, mút - thường dùng cho trẻ sơ sinh), (hút).
- Nghĩa bóng: (bóc lột), (ép, vắt kiệt), (làm cạn kiệt).
Sucer le sang de quelqu'un: Hút máu mủ của ai.
- Ce régime corrompu suce le sang du peuple. (Chế độ tham nhũng này hút máu mủ nhân dân.)
Sucer son cerveau (thông tục): "Hút" kiến thức, ý tưởng của ai (một cách vô ơn hoặc lợi dụng).
- Il a collaboré avec elle puis l'a quittée après lui avoir sucé le cerveau. (Hắn cộng tác với cô ấy rồi bỏ đi sau khi đã "hút" hết ý tưởng của cô.)
Être à sucer (thông tục): Rất ngon, rất hấp dẫn (nghĩa bóng).
- Ce gâteau, il est à sucer! (Cái bánh này, nó ngon tuyệt!)
Ne pas avoir sucé ça avec le lait de sa mère (thành ngữ): Không phải là điều bẩm sinh, không phải tự nhiên mà có (thường dùng để chỉ một thái độ xấu).
- Sa méchanceté, il ne l'a pas sucée avec le lait de sa mère! (Sự độc ác của hắn, không phải là thứ bẩm sinh!)
- mút, hút
- Sucer un bonbonmút kẹo
- Sucer son poucemút ngón tay cái
- La sève de la plante est sucéenhựa cây được hút lên
- (nghĩa bóng) bóc lột đến xương tủy, hút máu mủ
- Sucer le peuplehút máu mủ nhân dân
- sucer avec le laitxem lait
- sucer le lait(từ cũ, nghĩa cũ) bú
- sucer le sanghút máu mủ, bóc lột đến xương tủy
- sucer quelqu'un juqu'à la moellebóc lột ai đến xương tủy
- sucer un verre(thông tục) uống nhấm nháp