cicatricial

/,sikə'triʃəl/
Học thuật
Thân thiện
cicatricial

The doctor examined the patient's cicatricial tissue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) vết sẹo: Mô tả một cái đó liên quan đến, tính chất của, hoặc được hình thành từ sẹo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor examined the cicatricial tissue after the burn healed. (Bác sĩ kiểm tra sẹo sau khi vết bỏng lành.)
    • Cicatricial alopecia is a type of permanent hair loss. (Rụng tóc sẹo một loại rụng tóc vĩnh viễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cicatricial contracture": Co rút sẹo. Một tình trạng trong đó sẹo co lại, gây hạn chế vận động.

    • The patient underwent surgery to release the cicatricial contracture on his hand. (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật để giải phóng chỗ co rút sẹo trên bàn tay.)
  • "Cicatricial pemphigoid": Pemphigoid sẹo. Một bệnh da bọng nước tự miễn hiếm gặp, thường để lại sẹo.

    • Cicatricial pemphigoid primarily affects mucous membranes. (Pemphigoid sẹo chủ yếu ảnh hưởng đến các màng nhầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Cicatrix (danh từ, số ít): Vết sẹo.

    • The old wound left a noticeable cicatrix. (Vết thương để lại một vết sẹo đáng chú ý.)
  • Cicatrices (danh từ, số nhiều): Các vết sẹo.

    • The cicatrices on his arms told a story of past struggles. (Những vết sẹo trên cánh tay anh ấy kể một câu chuyện về những khó khăn trong quá khứ.)
  • Cicatrization (danh từ): Quá trình hình thành sẹo.

    • Proper wound care can minimize cicatrization. (Chăm sóc vết thương đúng cách có thể giảm thiểu quá trình hình thành sẹo.)
Từ đồng nghĩa
  • Scarring (tính từ/ danh từ): sẹo / sự hình thành sẹo.
  • Keloidal (tính từ): (Thuộc) sẹo lồi (một loại sẹo đặc biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "cicatricial")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cicatricial")

cicatricial

The doctor examined the patient's cicatricial tissue.

tính từ
  1. (thuộc) vết sẹo